EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› handhelds
handhelds
B2
danh từ
thiết bị cầm tay
UK /ˈhændˌhɛldz/
·
US /ˈhændˌhɛldz/
Devices that can be held in your hand.
Handhelds are popular for gaming and communication.
→ Thiết bị cầm tay rất phổ biến cho việc chơi game và giao tiếp.
Handhelds are popular for gaming on the go.
→ Thiết bị cầm tay rất phổ biến cho việc chơi game di động.
Đồng nghĩa
portable devices
mobile devices
Collocations
handheld console
handheld device
🎯
IELTS:
Sử dụng 'handhelds' khi thảo luận về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ và giải trí.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 24
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...