Kho từ › impressed

impressed

B2 tính từ
ấn tượng
UK /ɪmˈprɛst/ · US /ɪmˈprɛst/
Feeling admiration or respect.
I was impressed by her presentation skills.
→ Tôi đã ấn tượng với kỹ năng thuyết trình của cô ấy.
I was impressed by her performance.→ Tôi đã ấn tượng với màn trình diễn của cô ấy.
Đồng nghĩa
admiredmoved
Collocations
impressed byleave an impression
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện cảm xúc trong bài nói.
Thường dùng khi nói về cảm xúc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...