Kho từ › failures

failures

B2 danh từ
thất bại
UK /ˈfeɪljərz/ · US /ˈfeɪljərz/
Instances of not succeeding or achieving a goal.
Learning from failures is crucial for success.
→ Học hỏi từ những thất bại là rất quan trọng cho sự thành công.
Failures can lead to valuable lessons.→ Những thất bại có thể dẫn đến bài học quý giá.
Đồng nghĩa
setbacksdefeats
Collocations
major failuresfailure rate
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả kinh nghiệm cá nhân.
Thường dùng để chỉ những điều không thành công.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...