EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› failures
failures
B2
danh từ
thất bại
UK /ˈfeɪljərz/
·
US /ˈfeɪljərz/
Instances of not succeeding or achieving a goal.
Learning from failures is crucial for success.
→ Học hỏi từ những thất bại là rất quan trọng cho sự thành công.
Failures can lead to valuable lessons.
→ Những thất bại có thể dẫn đến bài học quý giá.
Đồng nghĩa
setbacks
defeats
Collocations
major failures
failure rate
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả kinh nghiệm cá nhân.
Thường dùng để chỉ những điều không thành công.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 24
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...