Kho từ › evident

evident

B2 tính từ
rõ ràng
UK /ˈɛvɪdənt/ · US /ˈɛvɪdənt/
Evident means clearly seen or understood; obvious.
It was evident that he was upset.
→ Rõ ràng là anh ấy đang buồn.
It was evident that she was upset.→ Rõ ràng là cô ấy đang buồn.
Đồng nghĩa
obviousclear
Collocations
evident signsevident differenceevident fact
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự chắc chắn trong IELTS.
Dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...