Kho từ › rehab

rehab

B2 danh từ
giải nghiện
UK /ˈriːhæb/ · US /ˈriːhæb/
Rehab is a treatment program for people with addiction issues.
He went to rehab to recover from his addiction.
→ Anh ấy đã đến trung tâm giải nghiện để phục hồi từ cơn nghiện.
She went to rehab to recover from her addiction.→ Cô ấy đã vào trung tâm giải nghiện để phục hồi.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
rehabilitationtreatment
Collocations
drug rehabalcohol rehabrehab center
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về sức khỏe tâm thần.
Thường dùng trong lĩnh vực y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...