EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› rehab
rehab
B2
danh từ
giải nghiện
UK /ˈriːhæb/
·
US /ˈriːhæb/
Rehab is a treatment program for people with addiction issues.
He went to rehab to recover from his addiction.
→ Anh ấy đã đến trung tâm giải nghiện để phục hồi từ cơn nghiện.
She went to rehab to recover from her addiction.
→ Cô ấy đã vào trung tâm giải nghiện để phục hồi.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
rehabilitation
treatment
Collocations
drug rehab
alcohol rehab
rehab center
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi thảo luận về sức khỏe tâm thần.
Thường dùng trong lĩnh vực y tế.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 24
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...