EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› epic
epic
B2
tính từ
hùng vĩ
UK /ˈɛpɪk/
·
US /ˈɛpɪk/
Impressive or grand in scale or appearance.
The movie had an epic storyline.
→ Bộ phim có một cốt truyện hùng vĩ.
The epic movie captivated audiences worldwide.
→ Bộ phim hùng vĩ đã thu hút khán giả toàn cầu.
Đồng nghĩa
grand
heroic
Collocations
epic tale
epic journey
🎯
IELTS:
Có thể dùng để mô tả tác phẩm trong bài viết.
Thường dùng để mô tả tác phẩm nghệ thuật.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 24
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...