Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

twisted

/ˈtwɪstɪd/ B2

Nghĩa

xoắn tính từ

Định nghĩa · Twisted means bent or turned in a strange shape.

“The story had a twisted ending.”Câu chuyện có một kết thúc xoắn.

“The twisted branches of the tree looked eerie.”Những cành cây xoắn lại trông thật kỳ quái.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả hình ảnh trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả hình dạng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...