Kho từ › twisted

twisted ID 391413 //ˈtwɪstɪd//

B2 tính từ
xoắn
The story had a twisted ending.
→ Câu chuyện có một kết thúc xoắn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...