Kho từ › twisted

twisted

B2 tính từ
xoắn
UK /ˈtwɪstɪd/ · US /ˈtwɪstɪd/
Twisted means bent or turned in a strange shape.
The story had a twisted ending.
→ Câu chuyện có một kết thúc xoắn.
The twisted branches of the tree looked eerie.→ Những cành cây xoắn lại trông thật kỳ quái.
Đồng nghĩa
contortedcoiled
Collocations
twisted logictwisted metaltwisted fate
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả hình ảnh trong IELTS.
Thường dùng để mô tả hình dạng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...