cumulative
Nghĩa
Định nghĩa · increasing in amount or number over time.
“The cumulative effect of the changes was significant.”Tác động tích lũy của những thay đổi là đáng kể.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'cumulative' để mô tả sự phát triển trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự tích lũy theo thời gian.