Kho từ › cumulative

cumulative

B2 tính từ
tích lũy
UK /ˈkjuːmjʊlətɪv/ · US /ˈkjuːmjʊlətɪv/
increasing in amount or number over time.
The cumulative effect of the changes was significant.
→ Tác động tích lũy của những thay đổi là đáng kể.
The cumulative effect of the changes was significant.→ Tác động tích lũy của những thay đổi là đáng kể.
Đồng nghĩa
accumulatedaggregated
Collocations
cumulative totalcumulative impactcumulative knowledge
🎯 IELTS: Sử dụng 'cumulative' để mô tả sự phát triển trong IELTS.
Dùng để chỉ sự tích lũy theo thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...