EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› condo
condo
B2
danh từ
căn hộ chung cư
UK /ˈkɒndoʊ/
·
US /ˈkɒndoʊ/
A type of apartment in a building with shared facilities.
They bought a condo near the beach.
→ Họ đã mua một căn hộ gần bãi biển.
She lives in a modern condo near the beach.
→ Cô ấy sống trong một căn hộ chung cư hiện đại gần bãi biển.
Cấu tạo
Từ viết tắt của 'condominium'.
Đồng nghĩa
apartment
flat
Collocations
luxury condo
condo association
beachfront condo
🎯
IELTS:
Sử dụng 'condo' khi mô tả nơi ở trong IELTS.
Thường có nhiều tiện ích chung.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 24
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...