Kho từ › condo

condo

B2 danh từ
căn hộ chung cư
UK /ˈkɒndoʊ/ · US /ˈkɒndoʊ/
A type of apartment in a building with shared facilities.
They bought a condo near the beach.
→ Họ đã mua một căn hộ gần bãi biển.
She lives in a modern condo near the beach.→ Cô ấy sống trong một căn hộ chung cư hiện đại gần bãi biển.
Cấu tạo
Từ viết tắt của 'condominium'.
Đồng nghĩa
apartmentflat
Collocations
luxury condocondo associationbeachfront condo
🎯 IELTS: Sử dụng 'condo' khi mô tả nơi ở trong IELTS.
Thường có nhiều tiện ích chung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...