condo
Nghĩa
Định nghĩa · A type of apartment in a building with shared facilities.
“They bought a condo near the beach.”Họ đã mua một căn hộ gần bãi biển.
“She lives in a modern condo near the beach.”Cô ấy sống trong một căn hộ chung cư hiện đại gần bãi biển.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'condo' khi mô tả nơi ở trong IELTS.
Ghi chú · Thường có nhiều tiện ích chung.