EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› ambien
ambien
B2
danh từ
thuốc ngủ
UK /ˈæmbiən/
·
US /ˈæmbiən/
A medication used to help people sleep.
Ambien is often prescribed for insomnia.
→ Ambien thường được kê đơn cho chứng mất ngủ.
Ambien is often prescribed for insomnia.
→ Ambien thường được kê đơn cho chứng mất ngủ.
Đồng nghĩa
sleep aid
sedative
Collocations
Ambien dosage
Ambien side effects
🎯
IELTS:
Có thể đề cập đến thuốc trong ngữ cảnh sức khỏe.
Chỉ dùng theo chỉ định bác sĩ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 24
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...