EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› arbitrary
arbitrary
B2
tính từ
tuỳ ý
UK /ˈɑːrbɪtrəri/
·
US /ˈɑːrbɪtrəri/
based on random choice or personal whim.
The decision seemed arbitrary and unfair.
→ Quyết định có vẻ tuỳ ý và không công bằng.
The decision seemed arbitrary and unfair.
→ Quyết định có vẻ tùy ý và không công bằng.
Đồng nghĩa
random
capricious
Collocations
arbitrary decision
arbitrary rule
arbitrary choice
🎯
IELTS:
Nói về quyết định, dùng 'arbitrary' trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự không công bằng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 24
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...