Kho từ › arbitrary

arbitrary

B2 tính từ
tuỳ ý
UK /ˈɑːrbɪtrəri/ · US /ˈɑːrbɪtrəri/
based on random choice or personal whim.
The decision seemed arbitrary and unfair.
→ Quyết định có vẻ tuỳ ý và không công bằng.
The decision seemed arbitrary and unfair.→ Quyết định có vẻ tùy ý và không công bằng.
Đồng nghĩa
randomcapricious
Collocations
arbitrary decisionarbitrary rulearbitrary choice
🎯 IELTS: Nói về quyết định, dùng 'arbitrary' trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự không công bằng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...