EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› prominent
prominent
B1
tính từ
nổi bật
UK /ˈprɒmɪnənt/
·
US /ˈprɒmɪnənt/
Important and well-known; easily noticed.
She played a prominent role in the project.
→ Cô ấy đã đóng vai trò nổi bật trong dự án.
She is a prominent artist in the community.
→ Cô ấy là một nghệ sĩ nổi bật trong cộng đồng.
Đồng nghĩa
notable
outstanding
Trái nghĩa
insignificant
Collocations
prominent figure
prominent role
🎯
IELTS:
Sử dụng 'prominent' để nhấn mạnh tầm quan trọng trong IELTS.
Thường dùng để chỉ người hoặc sự kiện nổi bật.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 24
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...