Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prominent

/ˈprɒmɪnənt/ B1

Nghĩa

nổi bật tính từ

Định nghĩa · Important and well-known; easily noticed.

“She played a prominent role in the project.”Cô ấy đã đóng vai trò nổi bật trong dự án.

“She is a prominent artist in the community.”Cô ấy là một nghệ sĩ nổi bật trong cộng đồng.

Đồng nghĩa notableoutstanding
Trái nghĩa insignificant

Mẹo IELTS · Sử dụng 'prominent' để nhấn mạnh tầm quan trọng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ người hoặc sự kiện nổi bật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...