retrieve
Nghĩa
Định nghĩa · To get something back that was lost.
“He was able to retrieve the lost files.”Anh ấy đã có thể lấy lại các tệp bị mất.
“She hopes to retrieve her lost files.”Cô ấy hy vọng lấy lại các tệp đã mất.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'retrieve' để thể hiện khả năng khôi phục trong IELTS.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc khôi phục thông tin.