Kho từ › retrieve

retrieve

B2 động từ
lấy lại
UK /rɪˈtriːv/ · US /rɪˈtriːv/
To get something back that was lost.
He was able to retrieve the lost files.
→ Anh ấy đã có thể lấy lại các tệp bị mất.
She hopes to retrieve her lost files.→ Cô ấy hy vọng lấy lại các tệp đã mất.
Đồng nghĩa
recoverregain
Collocations
retrieve dataretrieve information
🎯 IELTS: Sử dụng 'retrieve' để thể hiện khả năng khôi phục trong IELTS.
Dùng khi nói về việc khôi phục thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...