EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› retrieve
retrieve
B2
động từ
lấy lại
UK /rɪˈtriːv/
·
US /rɪˈtriːv/
To get something back that was lost.
He was able to retrieve the lost files.
→ Anh ấy đã có thể lấy lại các tệp bị mất.
She hopes to retrieve her lost files.
→ Cô ấy hy vọng lấy lại các tệp đã mất.
Đồng nghĩa
recover
regain
Collocations
retrieve data
retrieve information
🎯
IELTS:
Sử dụng 'retrieve' để thể hiện khả năng khôi phục trong IELTS.
Dùng khi nói về việc khôi phục thông tin.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 24
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...