Kho từ › titanium

titanium

B2 danh từ
kim loại titan
UK /taɪˈteɪniəm/ · US /taɪˈteɪniəm/
A strong, lightweight metal.
Titanium is known for its strength and low density.
→ Titanium được biết đến với độ bền và mật độ thấp.
Titanium is used in aerospace engineering.→ Titan được sử dụng trong kỹ thuật hàng không.
Đồng nghĩa
metalelement
Collocations
titanium alloytitanium dioxide
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về vật liệu trong IELTS.
Thường dùng trong công nghiệp và y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...