EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› titanium
titanium
B2
danh từ
kim loại titan
UK /taɪˈteɪniəm/
·
US /taɪˈteɪniəm/
A strong, lightweight metal.
Titanium is known for its strength and low density.
→ Titanium được biết đến với độ bền và mật độ thấp.
Titanium is used in aerospace engineering.
→ Titan được sử dụng trong kỹ thuật hàng không.
Đồng nghĩa
metal
element
Collocations
titanium alloy
titanium dioxide
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về vật liệu trong IELTS.
Thường dùng trong công nghiệp và y tế.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 25
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...