Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

titanium

/taɪˈteɪniəm/ B2

Nghĩa

kim loại titan danh từ

Định nghĩa · A strong, lightweight metal.

“Titanium is known for its strength and low density.”Titanium được biết đến với độ bền và mật độ thấp.

“Titanium is used in aerospace engineering.”Titan được sử dụng trong kỹ thuật hàng không.

Đồng nghĩa metalelement

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về vật liệu trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghiệp và y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...