titanium
/taɪˈteɪniəm/ B2
Nghĩa
kim loại titan
danh từ
Định nghĩa · A strong, lightweight metal.
“Titanium is known for its strength and low density.”Titanium được biết đến với độ bền và mật độ thấp.
“Titanium is used in aerospace engineering.”Titan được sử dụng trong kỹ thuật hàng không.
Cụm hay dùng
titanium alloytitanium dioxide
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về vật liệu trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghiệp và y tế.