Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 25

ID 687861
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈvɜrnən//
danh từ
tên riêng
Vernon is a small town in Canada.
Vernon là một thị trấn nhỏ ở Canada.
//sæns//
giới từ
không có
He went to the party sans his usual friends.
Anh ấy đã đến bữa tiệc mà không có những người bạn thường lệ.
//ˈwɜrldˌkæt//
danh từ
thư viện toàn cầu
WorldCat is a global catalog of library collections.
WorldCat là một danh mục toàn cầu của các bộ sưu tập thư viện.
//taɪˈteɪniəm//
danh từ
kim loại titan
Titanium is known for its strength and low density.
Titanium được biết đến với độ bền và mật độ thấp.
//aɪˈɑːrˌɛs//
danh từ
cơ quan thuế
The IRS is responsible for collecting federal taxes.
IRS chịu trách nhiệm thu thập thuế liên bang.
//ˈfɛri//
danh từ
tiên nữ
The fairy granted her three wishes.
Tiên nữ đã ban cho cô ba điều ước.
//bɪldz//
động từ
xây dựng
He builds model airplanes as a hobby.
Anh ấy xây dựng máy bay mô hình như một sở thích.
//ˈkɒn.tæktɪd//
động từ
liên lạc
She contacted the company for more information.
Cô ấy đã liên lạc với công ty để biết thêm thông tin.
//ʃæft//
danh từ
trục
The shaft of the elevator was made of steel.
Trục của thang máy được làm bằng thép.
//liːn//
động từ
nghiêng
He leaned against the wall while waiting.
Anh ấy dựa vào tường trong khi chờ đợi.
//siː diː tiː//
danh từ
giờ trung tâm
CDT is used in several regions of the United States.
CDT được sử dụng ở một số khu vực của Hoa Kỳ.
//rɪˈkɔːrdərz//
danh từ
máy ghi âm
The recorders were used to capture the meeting.
Các máy ghi âm được sử dụng để ghi lại cuộc họp.
//əˈkeɪʒənl//
tính từ
thỉnh thoảng
She enjoys occasional trips to the beach.
Cô ấy thích những chuyến đi thỉnh thoảng đến bãi biển.
//ˈlɛzli//
danh từ
tên riêng
Leslie is a talented musician.
Leslie là một nhạc sĩ tài năng.
//ˈkæsiˌoʊ//
danh từ
thương hiệu điện tử
Casio is known for its calculators and watches.
Casio nổi tiếng với máy tính và đồng hồ.
//ˈdɔɪtʃə//
tính từ
Đức
Deutsche Bank is one of the largest financial institutions.
Ngân hàng Deutsche là một trong những tổ chức tài chính lớn nhất.
//ˈænə//
danh từ
tên riêng
Ana is studying biology at university.
Ana đang học sinh học tại trường đại học.
//ˈpoʊstɪŋz//
danh từ
bài đăng
Her social media postings attract a lot of attention.
Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy thu hút nhiều sự chú ý.
//ˌɪnəˈveɪʃənz//
danh từ
đổi mới
The company is known for its innovations in technology.
Công ty nổi tiếng với những đổi mới trong công nghệ.
//ˈkɪti//
danh từ
mèo con
The kitty played with a ball of yarn.
Mèo con đã chơi với một quả bóng len.
//ˈpoʊstˌkɑrdz//
danh từ
bưu thiếp
She collects postcards from different countries.
Cô ấy sưu tầm bưu thiếp từ các quốc gia khác nhau.
//duːd//
danh từ
chàng trai
That dude is really good at skateboarding.
Chàng trai đó thực sự giỏi trượt ván.
//dreɪn//
động từ
rút nước
Please drain the water from the pot.
Xin hãy rút nước từ nồi.
//ˈmɒnteɪ//
danh từ
tên riêng
Monte is a popular name in Italy.
Monte là một cái tên phổ biến ở Ý.
//faɪərz//
danh từ
ngọn lửa
The fires in the forest were quickly contained.
Các ngọn lửa trong rừng đã được kiểm soát nhanh chóng.
//ælˈdʒɪəriə//
danh từ
Algérie
Algeria is the largest country in Africa.
Algérie là quốc gia lớn nhất ở châu Phi.
//ˈblɛsɪd//
tính từ
được ban phước
They felt blessed to have such supportive friends.
Họ cảm thấy được ban phước khi có những người bạn ủng hộ như vậy.
//luˈiz//
danh từ
tên riêng
Luis is a skilled soccer player.
Luis là một cầu thủ bóng đá tài năng.
//rɪˈvjuːɪŋ//
động từ
xem xét
She is reviewing the document before submission.
Cô ấy đang xem xét tài liệu trước khi nộp.
//ˈkɑːrdɪf//
danh từ
thành phố Cardiff
Cardiff is the capital of Wales.
Cardiff là thủ đô của xứ Wales.
//ˈkɔrnwɔl//
danh từ riêng
vùng ở Anh
Cornwall is known for its beautiful coastline.
Cornwall nổi tiếng với bờ biển đẹp.
//ˈfeɪvərz//
danh từ
sự giúp đỡ
She does many favors for her friends.
Cô ấy làm nhiều việc giúp đỡ bạn bè.
//ˈpænɪk//
động từ
hoảng loạn
He tends to panic in stressful situations.
Anh ấy có xu hướng hoảng loạn trong tình huống căng thẳng.
//ɪkˈsplɪsɪtli//
trạng từ
một cách rõ ràng
The instructions were explicitly stated.
Các hướng dẫn được nêu rõ ràng.
//stɪks//
danh từ
cành cây
The children collected sticks for the campfire.
Bọn trẻ đã thu thập cành cây cho lửa trại.
//liˈoʊni//
danh từ riêng
tên riêng
Leone is a common name in some cultures.
Leone là một cái tên phổ biến trong một số nền văn hóa.
//trænˈsɛkʃuəl//
tính từ
chuyển giới
Transsexual individuals often face discrimination.
Những người chuyển giới thường phải đối mặt với sự phân biệt.
//iː zi//
tính từ
dễ dàng
This task is ez to complete.
Nhiệm vụ này rất dễ hoàn thành.
//ˈsɪtɪzənʃɪp//
danh từ
quyền công dân
He applied for citizenship in the new country.
Anh ấy đã nộp đơn xin quyền công dân ở quốc gia mới.
//ɪkˈskjuːz//
danh từ
lý do
She gave a valid excuse for her absence.
Cô ấy đã đưa ra một lý do hợp lý cho sự vắng mặt của mình.
//rɪˈfɔrmz//
danh từ
cải cách
The government implemented several reforms last year.
Chính phủ đã thực hiện một số cải cách vào năm ngoái.
//ˈbeɪsmənt//
danh từ
tầng hầm
They converted the basement into a living space.
Họ đã chuyển đổi tầng hầm thành không gian sống.
//ˈʌnjən//
danh từ
hành tây
I added onion to the salad for extra flavor.
Tôi đã thêm hành tây vào salad để tăng thêm hương vị.
//strænd//
danh từ
sợi, chuỗi
A strand of hair fell onto her face.
Một sợi tóc rơi xuống mặt cô ấy.
//piː ɛf//
viết tắt
viết tắt cho một cụm từ
PF can stand for various terms in different contexts.
PF có thể đại diện cho nhiều thuật ngữ trong các ngữ cảnh khác nhau.
//ˈsænwɪtʃ//
danh từ
bánh mì kẹp
I made a delicious sandwich for lunch.
Tôi đã làm một chiếc bánh mì kẹp ngon cho bữa trưa.
//juː dʌbəl juː//
viết tắt
viết tắt cho một cụm từ
UW often refers to the University of Washington.
UW thường đề cập đến Đại học Washington.
//ˈlɔːsuːt//
danh từ
kiện cáo
The company faced a lawsuit over the contract dispute.
Công ty đã phải đối mặt với một vụ kiện về tranh chấp hợp đồng.
//ˈæltoʊ//
danh từ
giọng nữ trầm
She has a beautiful alto voice.
Cô ấy có một giọng nữ trầm đẹp.
//ɪnˈfɔːrmətɪv//
tính từ
cung cấp thông tin
The lecture was very informative and engaging.
Bài giảng rất cung cấp thông tin và hấp dẫn.
//ˈbluːmˌbɜːrɡ//
danh từ riêng
tên riêng
Bloomberg is a well-known financial news service.
Bloomberg là một dịch vụ tin tức tài chính nổi tiếng.
//tʃɛk//
danh từ
séc
He wrote a cheque to pay for the groceries.
Anh ấy đã viết một tấm séc để thanh toán cho hàng tạp hóa.
//ˈhaɪərɑːrki//
danh từ
hệ thống phân cấp
The company has a strict hierarchy.
Công ty có một hệ thống phân cấp nghiêm ngặt.
//ˈɪnfluənst//
động từ
bị ảnh hưởng
Her decision was influenced by her parents.
Quyết định của cô ấy bị ảnh hưởng bởi cha mẹ.
//ˈbænərz//
danh từ
biểu ngữ
The banners were displayed at the event.
Các biểu ngữ đã được trưng bày tại sự kiện.
//rɪˈdʒɛkt//
động từ
từ chối
They decided to reject the proposal.
Họ đã quyết định từ chối đề xuất.
//oʊ//
danh từ
nước
Eau is the French word for water.
Eau là từ tiếng Pháp cho nước.
//əˈbændənd//
tính từ
bị bỏ rơi
The abandoned house was overgrown with weeds.
Ngôi nhà bị bỏ rơi đã bị cỏ dại bao phủ.
//biː diː//
viết tắt
viết tắt cho một cụm từ
BD can refer to business development.
BD có thể đề cập đến phát triển kinh doanh.
//ˈsɜːrklz//
danh từ
hình tròn
The children drew circles on the paper.
Bọn trẻ đã vẽ những hình tròn trên giấy.
//ɪˈtælɪk//
tính từ
in nghiêng
The title of the book is written in italic.
Tiêu đề của cuốn sách được viết in nghiêng.
//biːts//
danh từ
nhịp điệu
The music has a strong beats that make you want to dance.
Âm nhạc có nhịp điệu mạnh mẽ khiến bạn muốn nhảy múa.
//ˈmɛri//
tính từ
vui vẻ
They had a merry time at the party.
Họ đã có một khoảng thời gian vui vẻ tại bữa tiệc.
//mɪl//
danh từ
một phần ngàn
The product contains 5 mil of the active ingredient.
Sản phẩm chứa 5 phần ngàn của thành phần hoạt tính.
//ˈskuːbə//
danh từ
lặn biển
She enjoys scuba diving in tropical waters.
Cô ấy thích lặn biển ở vùng nước nhiệt đới.
//ɡɔːr//
danh từ
máu me
The movie was filled with gore and violence.
Bộ phim đầy máu me và bạo lực.
//ˈkɒmplɪmənt//
danh từ
bổ sung
The new software is a perfect complement to our existing tools.
Phần mềm mới là một bổ sung hoàn hảo cho các công cụ hiện có của chúng tôi.
//kʌlt//
danh từ
tín ngưỡng
The cult gained a large following in the 1970s.
Tín ngưỡng này đã thu hút được nhiều người theo trong những năm 1970.
//dæʃ//
danh từ
một chút
Add a dash of salt to enhance the flavor.
Thêm một chút muối để tăng cường hương vị.
//ˈpæsɪv//
tính từ
thụ động
He took a passive role in the discussion.
Anh ấy đã giữ vai trò thụ động trong cuộc thảo luận.
//mɔːˈrɪʃəs//
danh từ
Mauritius
Mauritius is known for its beautiful beaches.
Mauritius nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
//ˈvæljuːd//
tính từ
được trân trọng
Her contributions to the project were highly valued.
Những đóng góp của cô ấy cho dự án được trân trọng cao.
//keɪdʒ//
danh từ
cái lồng
The bird was kept in a small cage.
Con chim được giữ trong một cái lồng nhỏ.
//ˈtʃɛk.lɪst//
danh từ
danh sách kiểm tra
Use a checklist to ensure you don't forget anything.
Sử dụng danh sách kiểm tra để đảm bảo bạn không quên điều gì.
//rɪˈkwɛstɪŋ//
động từ
yêu cầu
She is requesting additional information about the project.
Cô ấy đang yêu cầu thêm thông tin về dự án.
//ˈkʌrɪdʒ//
danh từ
dũng cảm
It takes courage to stand up for what you believe in.
Cần có dũng cảm để đứng lên vì những gì bạn tin tưởng.
//ˈvɜːrdeɪ//
danh từ
màu xanh
The verde color of the walls brightens the room.
Màu xanh của những bức tường làm sáng bừng căn phòng.
//ˈlɔːdərdeɪl//
danh từ
Lauderdale
Fort Lauderdale is a popular tourist destination.
Fort Lauderdale là một điểm đến du lịch phổ biến.
//sɪˈnɛəriəʊz//
danh từ
kịch bản
We discussed various scenarios during the meeting.
Chúng tôi đã thảo luận về nhiều kịch bản trong cuộc họp.
//ɡəˈzɛt//
danh từ
báo
The local gazette published the news about the event.
Tờ báo địa phương đã công bố tin tức về sự kiện.
//hiˈtɑːtʃi//
danh từ
Hitachi
Hitachi is known for its electronics and technology.
Hitachi nổi tiếng với các sản phẩm điện tử và công nghệ.
//ˈdɪvɛks//
danh từ
DivX
DivX is a popular video codec for high-quality video.
DivX là một codec video phổ biến cho video chất lượng cao.
//ɪkˈstrækʃən//
danh từ
chiết xuất
The extraction of minerals can be harmful to the environment.
Việc chiết xuất khoáng sản có thể gây hại cho môi trường.
//ˈbætmən//
danh từ
Người Dơi
Batman is a popular superhero in comic books.
Người Dơi là một siêu anh hùng nổi tiếng trong truyện tranh.
//ˌɛlɪˈveɪʃən//
danh từ
độ cao
The elevation of the mountain is over 3,000 meters.
Độ cao của ngọn núi là hơn 3.000 mét.
//ˈhɪərɪŋz//
danh từ
phiên điều trần
The hearings will address important issues in the community.
Các phiên điều trần sẽ giải quyết những vấn đề quan trọng trong cộng đồng.
//ˈkoʊlmən//
danh từ
Coleman
Coleman is known for its outdoor equipment.
Coleman nổi tiếng với các thiết bị ngoài trời.
//hjuː//
danh từ
Hugh
Hugh is a common name in English-speaking countries.
Hugh là một cái tên phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
//læp//
danh từ
vòng
He completed another lap in the race.
Anh ấy đã hoàn thành một vòng nữa trong cuộc đua.
//ˌjuːtɪlaɪˈzeɪʃən//
danh từ
sử dụng
The utilization of resources is essential for sustainability.
Việc sử dụng tài nguyên là rất cần thiết cho sự bền vững.
//ˈbɛvərɪdʒɪz//
danh từ
đồ uống
The restaurant offers a variety of beverages to choose from.
Nhà hàng cung cấp nhiều loại đồ uống để lựa chọn.
//ˌkælɪˈbreɪʃən//
danh từ
hiệu chuẩn
The calibration of the instruments is essential for accurate results.
Việc hiệu chuẩn các thiết bị là rất cần thiết để có kết quả chính xác.
//dʒeɪk//
danh từ
người đàn ông
Jake is known for his exceptional skills in basketball.
Jake nổi tiếng với kỹ năng xuất sắc trong bóng rổ.
//ˈiːvæl//
động từ
đánh giá
We need to eval the project's progress regularly.
Chúng ta cần đánh giá tiến độ của dự án thường xuyên.
//ɪˈfɪʃəntli//
trạng từ
một cách hiệu quả
She manages her time efficiently to meet all deadlines.
Cô ấy quản lý thời gian của mình một cách hiệu quả để đáp ứng tất cả các thời hạn.
//ˈænəhaɪm//
danh từ
thành phố ở California
Anaheim is famous for its theme parks and attractions.
Anaheim nổi tiếng với các công viên giải trí và điểm tham quan.
//pɪŋ//
danh từ
tiếng kêu
The ping of the notification alerted her to a new message.
Âm thanh của thông báo đã báo cho cô ấy biết có tin nhắn mới.
//ˈtɛkstbʊk//
danh từ
sách giáo khoa
The textbook provides comprehensive coverage of the subject.
Sách giáo khoa cung cấp cái nhìn tổng quát về môn học.
//draɪd//
tính từ
khô
The dried fruits are perfect for snacking.
Trái cây khô rất thích hợp để ăn vặt.
//ˌɛntərˈteɪnɪŋ//
tính từ
giải trí
The movie was so entertaining that I watched it twice.
Bộ phim thú vị đến nỗi tôi đã xem hai lần.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...