EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› contacted
contacted
B2
động từ
liên lạc
UK /ˈkɒn.tæktɪd/
·
US /ˈkɒn.tæktɪd/
To have communicated with someone.
She contacted the company for more information.
→ Cô ấy đã liên lạc với công ty để biết thêm thông tin.
I contacted her about the meeting.
→ Tôi đã liên lạc với cô ấy về cuộc họp.
Đồng nghĩa
reached out
got in touch
Collocations
contacted by email
contacted for information
🎯
IELTS:
Dùng 'contacted' khi nói về giao tiếp trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 25
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...