Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contacted

/ˈkɒn.tæktɪd/ B2

Nghĩa

liên lạc động từ

Định nghĩa · To have communicated with someone.

“She contacted the company for more information.”Cô ấy đã liên lạc với công ty để biết thêm thông tin.

“I contacted her about the meeting.”Tôi đã liên lạc với cô ấy về cuộc họp.

Mẹo IELTS · Dùng 'contacted' khi nói về giao tiếp trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...