Kho từ › contacted

contacted

B2 động từ
liên lạc
UK /ˈkɒn.tæktɪd/ · US /ˈkɒn.tæktɪd/
To have communicated with someone.
She contacted the company for more information.
→ Cô ấy đã liên lạc với công ty để biết thêm thông tin.
I contacted her about the meeting.→ Tôi đã liên lạc với cô ấy về cuộc họp.
Đồng nghĩa
reached outgot in touch
Collocations
contacted by emailcontacted for information
🎯 IELTS: Dùng 'contacted' khi nói về giao tiếp trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...