Kho từ › lean

lean

B1 động từ
nghiêng
UK /liːn/ · US /liːn/
To tilt or bend in a particular direction.
He leaned against the wall while waiting.
→ Anh ấy dựa vào tường trong khi chờ đợi.
She leaned forward to listen.→ Cô ấy nghiêng người về phía trước để nghe.
Đồng nghĩa
bendtilt
Collocations
lean againstlean over
Họ từ
lean (adj)leaning (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả hành động trong IELTS.
Lean vừa là động từ (dựa) vừa là tính từ (nạc, gầy).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...