EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› lean
lean
B1
động từ
nghiêng
UK /liːn/
·
US /liːn/
To tilt or bend in a particular direction.
He leaned against the wall while waiting.
→ Anh ấy dựa vào tường trong khi chờ đợi.
She leaned forward to listen.
→ Cô ấy nghiêng người về phía trước để nghe.
Đồng nghĩa
bend
tilt
Collocations
lean against
lean over
Họ từ
lean (adj)
leaning (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả hành động trong IELTS.
Lean vừa là động từ (dựa) vừa là tính từ (nạc, gầy).
Có trong các bộ
📔
Động từ thường gặp
B1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 25
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...