cdt
/siː diː tiː/ B2
Nghĩa
giờ trung tâm
danh từ
Định nghĩa · The central time zone used in some countries.
“CDT is used in several regions of the United States.”CDT được sử dụng ở một số khu vực của Hoa Kỳ.
“The meeting is set for 3 PM CDT.”Cuộc họp được lên lịch vào lúc 3 giờ chiều theo giờ trung tâm.
Đồng nghĩa
central daylight time
Mẹo IELTS · Nên xác định rõ múi giờ khi nói về thời gian.
Ghi chú · Thường dùng trong lịch trình và thời gian.