EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› occasional
occasional
B2
tính từ
thỉnh thoảng
UK /əˈkeɪʒənl/
·
US /əˈkeɪʒənl/
Happening from time to time, not regular.
She enjoys occasional trips to the beach.
→ Cô ấy thích những chuyến đi thỉnh thoảng đến bãi biển.
I enjoy occasional trips to the mountains.
→ Tôi thích những chuyến đi thỉnh thoảng đến núi.
Đồng nghĩa
intermittent
sporadic
Collocations
occasional visitor
occasional event
occasional use
🎯
IELTS:
Dùng 'occasional' để mô tả tần suất trong IELTS.
Không nên nhầm với 'frequent'.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 25
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...