Kho từ › occasional

occasional

B2 tính từ
thỉnh thoảng
UK /əˈkeɪʒənl/ · US /əˈkeɪʒənl/
Happening from time to time, not regular.
She enjoys occasional trips to the beach.
→ Cô ấy thích những chuyến đi thỉnh thoảng đến bãi biển.
I enjoy occasional trips to the mountains.→ Tôi thích những chuyến đi thỉnh thoảng đến núi.
Đồng nghĩa
intermittentsporadic
Collocations
occasional visitoroccasional eventoccasional use
🎯 IELTS: Dùng 'occasional' để mô tả tần suất trong IELTS.
Không nên nhầm với 'frequent'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...