occasional
/əˈkeɪʒənl/ B2
Nghĩa
thỉnh thoảng
tính từ
Định nghĩa · Happening from time to time, not regular.
“She enjoys occasional trips to the beach.”Cô ấy thích những chuyến đi thỉnh thoảng đến bãi biển.
“I enjoy occasional trips to the mountains.”Tôi thích những chuyến đi thỉnh thoảng đến núi.
Đồng nghĩa
intermittentsporadic
Cụm hay dùng
occasional visitoroccasional eventoccasional use
Mẹo IELTS · Dùng 'occasional' để mô tả tần suất trong IELTS.
Ghi chú · Không nên nhầm với 'frequent'.