Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

occasional

/əˈkeɪʒənl/ B2

Nghĩa

thỉnh thoảng tính từ

Định nghĩa · Happening from time to time, not regular.

“She enjoys occasional trips to the beach.”Cô ấy thích những chuyến đi thỉnh thoảng đến bãi biển.

“I enjoy occasional trips to the mountains.”Tôi thích những chuyến đi thỉnh thoảng đến núi.

Mẹo IELTS · Dùng 'occasional' để mô tả tần suất trong IELTS.

Ghi chú · Không nên nhầm với 'frequent'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...