EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› postings
postings
B2
danh từ
bài đăng
UK /ˈpoʊstɪŋz/
·
US /ˈpoʊstɪŋz/
Messages or articles posted online.
Her social media postings attract a lot of attention.
→ Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy thu hút nhiều sự chú ý.
Her postings on social media are very popular.
→ Các bài đăng của cô ấy trên mạng xã hội rất phổ biến.
Đồng nghĩa
updates
announcements
Collocations
social media postings
job postings
🎯
IELTS:
Sử dụng 'postings' khi thảo luận về truyền thông trong IELTS.
Thường dùng trong mạng xã hội và việc làm.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 25
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...