Kho từ › drain

drain

B2 động từ
rút nước
UK /dreɪn/ · US /dreɪn/
To remove liquid from something, usually by flowing away.
Please drain the water from the pot.
→ Xin hãy rút nước từ nồi.
We need to drain the pool before winter.→ Chúng ta cần rút nước khỏi bể bơi trước mùa đông.
Đồng nghĩa
emptyremove
Collocations
drain waterdrain the tankdrain pipe
🎯 IELTS: Sử dụng 'drain' khi nói về quy trình trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh nước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...