EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› blessed
blessed
B2
tính từ
được ban phước
UK /ˈblɛsɪd/
·
US /ˈblɛsɪd/
having received divine favor or protection.
They felt blessed to have such supportive friends.
→ Họ cảm thấy được ban phước khi có những người bạn ủng hộ như vậy.
She felt blessed to have such supportive friends.
→ Cô ấy cảm thấy được ban phước khi có những người bạn ủng hộ.
Đồng nghĩa
fortunate
grateful
Collocations
blessed life
blessed with talent
blessed event
🎯
IELTS:
Sử dụng 'blessed' để thể hiện cảm xúc tích cực trong IELTS.
Thường dùng để thể hiện lòng biết ơn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 25
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...