blessed
Nghĩa
Định nghĩa · having received divine favor or protection.
“They felt blessed to have such supportive friends.”Họ cảm thấy được ban phước khi có những người bạn ủng hộ như vậy.
“She felt blessed to have such supportive friends.”Cô ấy cảm thấy được ban phước khi có những người bạn ủng hộ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'blessed' để thể hiện cảm xúc tích cực trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để thể hiện lòng biết ơn.