Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

blessed

/ˈblɛsɪd/ B2

Nghĩa

được ban phước tính từ

Định nghĩa · having received divine favor or protection.

“They felt blessed to have such supportive friends.”Họ cảm thấy được ban phước khi có những người bạn ủng hộ như vậy.

“She felt blessed to have such supportive friends.”Cô ấy cảm thấy được ban phước khi có những người bạn ủng hộ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'blessed' để thể hiện cảm xúc tích cực trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để thể hiện lòng biết ơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...