Kho từ › blessed

blessed

B2 tính từ
được ban phước
UK /ˈblɛsɪd/ · US /ˈblɛsɪd/
having received divine favor or protection.
They felt blessed to have such supportive friends.
→ Họ cảm thấy được ban phước khi có những người bạn ủng hộ như vậy.
She felt blessed to have such supportive friends.→ Cô ấy cảm thấy được ban phước khi có những người bạn ủng hộ.
Đồng nghĩa
fortunategrateful
Collocations
blessed lifeblessed with talentblessed event
🎯 IELTS: Sử dụng 'blessed' để thể hiện cảm xúc tích cực trong IELTS.
Thường dùng để thể hiện lòng biết ơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...