Kho từ › sticks

sticks

B2 danh từ
cành cây
UK /stɪks/ · US /stɪks/
Sticks are thin pieces of wood or branches.
The children collected sticks for the campfire.
→ Bọn trẻ đã thu thập cành cây cho lửa trại.
The children collected sticks for their campfire.→ Bọn trẻ đã thu thập cành cây cho lửa trại.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
twigsbranches
Collocations
walking stickstree sticksstick collection
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về hoạt động ngoài trời.
Thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...