EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› basement
basement
B2
danh từ
tầng hầm
UK /ˈbeɪsmənt/
·
US /ˈbeɪsmənt/
A basement is a room or area below ground level.
They converted the basement into a living space.
→ Họ đã chuyển đổi tầng hầm thành không gian sống.
They converted the basement into a cozy living space.
→ Họ đã biến tầng hầm thành một không gian sống ấm cúng.
Đồng nghĩa
cellar
lower level
Collocations
finished basement
basement apartment
basement storage
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về nhà ở trong IELTS.
Thường dùng để lưu trữ hoặc sinh hoạt.
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 22
A1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 25
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...