Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

basement

/ˈbeɪsmənt/ B2

Nghĩa

tầng hầm danh từ

Định nghĩa · A basement is a room or area below ground level.

“They converted the basement into a living space.”Họ đã chuyển đổi tầng hầm thành không gian sống.

“They converted the basement into a cozy living space.”Họ đã biến tầng hầm thành một không gian sống ấm cúng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nhà ở trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để lưu trữ hoặc sinh hoạt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...