Kho từ › strand

strand

B2 danh từ
sợi, chuỗi
UK /strænd/ · US /strænd/
A single piece of thread or string.
A strand of hair fell onto her face.
→ Một sợi tóc rơi xuống mặt cô ấy.
She found a strand of hair on the floor.→ Cô ấy tìm thấy một sợi tóc trên sàn.
Đồng nghĩa
fiberthread
Collocations
strand of hairstrand of DNA
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả chi tiết trong IELTS.
Dùng để chỉ các vật nhỏ, mảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...