alto
Nghĩa
Định nghĩa · A low female singing voice.
“She has a beautiful alto voice.”Cô ấy có một giọng nữ trầm đẹp.
“She sings alto in the choir.”Cô ấy hát giọng nữ trầm trong dàn hợp xướng.
Mẹo IELTS · Dùng 'alto' khi nói về âm nhạc trong IELTS.
Ghi chú · Giọng alto thường được nghe trong âm nhạc.