Kho từ › alto

alto

B2 danh từ
giọng nữ trầm
UK /ˈæltoʊ/ · US /ˈæltoʊ/
A low female singing voice.
She has a beautiful alto voice.
→ Cô ấy có một giọng nữ trầm đẹp.
She sings alto in the choir.→ Cô ấy hát giọng nữ trầm trong dàn hợp xướng.
Đồng nghĩa
contraltomezzo-soprano
Collocations
alto voicealto part
🎯 IELTS: Dùng 'alto' khi nói về âm nhạc trong IELTS.
Giọng alto thường được nghe trong âm nhạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...