Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hierarchy

/ˈhaɪərɑːrki/ B2

Nghĩa

hệ thống phân cấp danh từ

Định nghĩa · A system that ranks people or things in levels of importance.

“The company has a strict hierarchy.”Công ty có một hệ thống phân cấp nghiêm ngặt.

“The company has a strict hierarchy of management.”Công ty có một hệ thống phân cấp quản lý nghiêm ngặt.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'hierarchy' để mô tả cấu trúc trong IELTS.

Ghi chú · Thường thấy trong tổ chức hoặc xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...