hierarchy
/ˈhaɪərɑːrki/ B2
Nghĩa
hệ thống phân cấp
danh từ
Định nghĩa · A system that ranks people or things in levels of importance.
“The company has a strict hierarchy.”Công ty có một hệ thống phân cấp nghiêm ngặt.
“The company has a strict hierarchy of management.”Công ty có một hệ thống phân cấp quản lý nghiêm ngặt.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'hierarchy' để mô tả cấu trúc trong IELTS.
Ghi chú · Thường thấy trong tổ chức hoặc xã hội.