EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hierarchy
hierarchy
B2
danh từ
hệ thống phân cấp
UK /ˈhaɪərɑːrki/
·
US /ˈhaɪərɑːrki/
A system that ranks people or things in levels of importance.
The company has a strict hierarchy.
→ Công ty có một hệ thống phân cấp nghiêm ngặt.
The company has a strict hierarchy of management.
→ Công ty có một hệ thống phân cấp quản lý nghiêm ngặt.
Đồng nghĩa
ranking
order
Collocations
social hierarchy
hierarchy of needs
organizational hierarchy
🎯
IELTS:
Sử dụng 'hierarchy' để mô tả cấu trúc trong IELTS.
Thường thấy trong tổ chức hoặc xã hội.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 25
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...