Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reject

/rɪˈdʒɛkt/ B1

Nghĩa

từ chối động từ

Định nghĩa · To refuse to accept or agree with something.

“They decided to reject the proposal.”Họ đã quyết định từ chối đề xuất.

“She decided to reject the job offer.”Cô ấy quyết định từ chối lời mời làm việc.

Đồng nghĩa declinedismiss
Trái nghĩa acceptagree

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quyết định trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong các tình huống chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...