Kho từ › reject

reject

B1 động từ
từ chối
UK /rɪˈdʒɛkt/ · US /rɪˈdʒɛkt/
To refuse to accept or agree with something.
They decided to reject the proposal.
→ Họ đã quyết định từ chối đề xuất.
She decided to reject the job offer.→ Cô ấy quyết định từ chối lời mời làm việc.
Đồng nghĩa
declinedismiss
Trái nghĩa
acceptagree
Collocations
reject an offerreject a proposal
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quyết định trong IELTS.
Thường dùng trong các tình huống chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...