EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› reject
reject
B1
động từ
từ chối
UK /rɪˈdʒɛkt/
·
US /rɪˈdʒɛkt/
To refuse to accept or agree with something.
They decided to reject the proposal.
→ Họ đã quyết định từ chối đề xuất.
She decided to reject the job offer.
→ Cô ấy quyết định từ chối lời mời làm việc.
Đồng nghĩa
decline
dismiss
Trái nghĩa
accept
agree
Collocations
reject an offer
reject a proposal
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về quyết định trong IELTS.
Thường dùng trong các tình huống chính thức.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 25
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...