complement
Nghĩa
Định nghĩa · something that completes or enhances something else.
“The new software is a perfect complement to our existing tools.”Phần mềm mới là một bổ sung hoàn hảo cho các công cụ hiện có của chúng tôi.
“The sauce is a perfect complement to the dish.”Nước sốt là một bổ sung hoàn hảo cho món ăn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'complement' để mô tả sự kết hợp trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự bổ sung cho cái gì đó.