Kho từ › complement

complement

B2 danh từ
bổ sung
UK /ˈkɒmplɪmənt/ · US /ˈkɒmplɪmənt/
something that completes or enhances something else.
The new software is a perfect complement to our existing tools.
→ Phần mềm mới là một bổ sung hoàn hảo cho các công cụ hiện có của chúng tôi.
The sauce is a perfect complement to the dish.→ Nước sốt là một bổ sung hoàn hảo cho món ăn.
Đồng nghĩa
additionenhancement
Collocations
complement each otherperfect complementcomplementary colors
🎯 IELTS: Sử dụng 'complement' để mô tả sự kết hợp trong IELTS.
Dùng để chỉ sự bổ sung cho cái gì đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...