Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

complement

/ˈkɒmplɪmənt/ B2

Nghĩa

bổ sung danh từ

Định nghĩa · something that completes or enhances something else.

“The new software is a perfect complement to our existing tools.”Phần mềm mới là một bổ sung hoàn hảo cho các công cụ hiện có của chúng tôi.

“The sauce is a perfect complement to the dish.”Nước sốt là một bổ sung hoàn hảo cho món ăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'complement' để mô tả sự kết hợp trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự bổ sung cho cái gì đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...