EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› complement
complement
B2
danh từ
bổ sung
UK /ˈkɒmplɪmənt/
·
US /ˈkɒmplɪmənt/
something that completes or enhances something else.
The new software is a perfect complement to our existing tools.
→ Phần mềm mới là một bổ sung hoàn hảo cho các công cụ hiện có của chúng tôi.
The sauce is a perfect complement to the dish.
→ Nước sốt là một bổ sung hoàn hảo cho món ăn.
Đồng nghĩa
addition
enhancement
Collocations
complement each other
perfect complement
complementary colors
🎯
IELTS:
Sử dụng 'complement' để mô tả sự kết hợp trong IELTS.
Dùng để chỉ sự bổ sung cho cái gì đó.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 25
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...