Kho từ › passive

passive

B2 tính từ
thụ động
UK /ˈpæsɪv/ · US /ˈpæsɪv/
Not active or not participating; receiving action.
He took a passive role in the discussion.
→ Anh ấy đã giữ vai trò thụ động trong cuộc thảo luận.
The passive voice is often used in formal writing.→ Thể bị động thường được dùng trong viết chính thức.
Đồng nghĩa
inactivesubmissive
Trái nghĩa
activeassertive
Collocations
passive voicepassive behaviorpassive income
🎯 IELTS: Sử dụng thể bị động để nâng cao ngữ pháp trong IELTS.
Thụ động thường được dùng trong ngữ pháp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...