Kho từ › cage

cage

B2 danh từ
cái lồng
UK /keɪdʒ/ · US /keɪdʒ/
A structure used to confine animals or objects.
The bird was kept in a small cage.
→ Con chim được giữ trong một cái lồng nhỏ.
The bird was kept in a cage.→ Con chim được giữ trong cái lồng.
Đồng nghĩa
enclosurepen
Collocations
bird cagecage doorcage fight
🎯 IELTS: Dùng 'cage' khi mô tả nơi ở của động vật trong IELTS.
Có thể dùng để bảo vệ động vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...