EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› checklist
checklist
B2
danh từ
danh sách kiểm tra
UK /ˈtʃɛk.lɪst/
·
US /ˈtʃɛk.lɪst/
A list used to check items.
Use a checklist to ensure you don't forget anything.
→ Sử dụng danh sách kiểm tra để đảm bảo bạn không quên điều gì.
I created a checklist for my tasks.
→ Tôi đã tạo một danh sách kiểm tra cho các nhiệm vụ của mình.
Đồng nghĩa
to-do list
inventory
Collocations
checklist items
safety checklist
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự tổ chức trong IELTS.
Dùng để tổ chức công việc hiệu quả.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 25
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...