Kho từ › checklist

checklist

B2 danh từ
danh sách kiểm tra
UK /ˈtʃɛk.lɪst/ · US /ˈtʃɛk.lɪst/
A list used to check items.
Use a checklist to ensure you don't forget anything.
→ Sử dụng danh sách kiểm tra để đảm bảo bạn không quên điều gì.
I created a checklist for my tasks.→ Tôi đã tạo một danh sách kiểm tra cho các nhiệm vụ của mình.
Đồng nghĩa
to-do listinventory
Collocations
checklist itemssafety checklist
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự tổ chức trong IELTS.
Dùng để tổ chức công việc hiệu quả.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...