Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

verde

/ˈvɜːrdeɪ/ B2

Nghĩa

màu xanh danh từ

Định nghĩa · a shade of green, often associated with nature.

“The verde color of the walls brightens the room.”Màu xanh của những bức tường làm sáng bừng căn phòng.

“The walls are painted in a lovely verde.”Các bức tường được sơn màu xanh đẹp.

Đồng nghĩa greenemerald

Mẹo IELTS · Mô tả màu sắc, dùng 'verde' trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ màu sắc tự nhiên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...