Kho từ › verde

verde

B2 danh từ
màu xanh
UK /ˈvɜːrdeɪ/ · US /ˈvɜːrdeɪ/
a shade of green, often associated with nature.
The verde color of the walls brightens the room.
→ Màu xanh của những bức tường làm sáng bừng căn phòng.
The walls are painted in a lovely verde.→ Các bức tường được sơn màu xanh đẹp.
Đồng nghĩa
greenemerald
Collocations
verde colorverde landscapeverde plants
🎯 IELTS: Mô tả màu sắc, dùng 'verde' trong IELTS.
Thường dùng để chỉ màu sắc tự nhiên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...