Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

extraction

/ɪkˈstrækʃən/ B2

Nghĩa

chiết xuất danh từ

Định nghĩa · The process of removing something from a mixture.

“The extraction of minerals can be harmful to the environment.”Việc chiết xuất khoáng sản có thể gây hại cho môi trường.

“The extraction of oil from plants is common.”Quá trình chiết xuất dầu từ thực vật là phổ biến.

Mẹo IELTS · Dùng 'extraction' khi nói về quy trình trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong khoa học và y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...