EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› extraction
extraction
B2
danh từ
chiết xuất
UK /ɪkˈstrækʃən/
·
US /ɪkˈstrækʃən/
The process of removing something from a mixture.
The extraction of minerals can be harmful to the environment.
→ Việc chiết xuất khoáng sản có thể gây hại cho môi trường.
The extraction of oil from plants is common.
→ Quá trình chiết xuất dầu từ thực vật là phổ biến.
Đồng nghĩa
removal
separation
Collocations
extraction process
oil extraction
tooth extraction
🎯
IELTS:
Dùng 'extraction' khi nói về quy trình trong IELTS.
Thường dùng trong khoa học và y tế.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 25
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...