EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› elevation
elevation
B2
danh từ
độ cao
UK /ˌɛlɪˈveɪʃən/
·
US /ˌɛlɪˈveɪʃən/
Elevation is the height of a place above sea level.
The elevation of the mountain is over 3,000 meters.
→ Độ cao của ngọn núi là hơn 3.000 mét.
The elevation of the mountain is over 3,000 meters.
→ Độ cao của ngọn núi này trên 3.000 mét.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
height
altitude
Collocations
high elevation
low elevation
elevation gain
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi thảo luận về địa hình.
Thường dùng trong địa lý và du lịch.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 25
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...