Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

utilization

/ˌjuːtɪlaɪˈzeɪʃən/ B2

Nghĩa

sử dụng danh từ

Định nghĩa · The act of using something effectively.

“The utilization of resources is essential for sustainability.”Việc sử dụng tài nguyên là rất cần thiết cho sự bền vững.

“The utilization of resources is essential for success.”Việc sử dụng tài nguyên là rất cần thiết cho thành công.

Đồng nghĩa useapplication
Cấu tạoTừ 'utilize' (sử dụng) + 'tion' (danh từ).

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh cách sử dụng hiệu quả.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý tài nguyên.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...