Kho từ › efficiently

efficiently

B2 trạng từ
một cách hiệu quả
UK /ɪˈfɪʃəntli/ · US /ɪˈfɪʃəntli/
Efficiently means doing something in a way that saves time and effort.
She manages her time efficiently to meet all deadlines.
→ Cô ấy quản lý thời gian của mình một cách hiệu quả để đáp ứng tất cả các thời hạn.
She completed the project efficiently and on time.→ Cô ấy hoàn thành dự án một cách hiệu quả và đúng hạn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
effectivelyproductively
Collocations
work efficientlymanage efficientlyoperate efficiently
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về kỹ năng làm việc.
Thường dùng trong công việc và học tập.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...