Kho từ › frontier

frontier

B2 danh từ
biên giới
UK /frʌnˈtɪər/ · US /frʌnˈtɪər/
A border or edge of a country or area.
The frontier between the two countries is heavily guarded.
→ Biên giới giữa hai quốc gia được bảo vệ nghiêm ngặt.
They live near the frontier of the national park.→ Họ sống gần biên giới của công viên quốc gia.
Đồng nghĩa
borderboundary
Collocations
frontier regionfrontier townfrontier issues
🎯 IELTS: Dùng 'frontier' khi nói về địa lý trong IELTS.
Có thể chỉ biên giới giữa các quốc gia.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...