EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› frontier
frontier
B2
danh từ
biên giới
UK /frʌnˈtɪər/
·
US /frʌnˈtɪər/
A border or edge of a country or area.
The frontier between the two countries is heavily guarded.
→ Biên giới giữa hai quốc gia được bảo vệ nghiêm ngặt.
They live near the frontier of the national park.
→ Họ sống gần biên giới của công viên quốc gia.
Đồng nghĩa
border
boundary
Collocations
frontier region
frontier town
frontier issues
🎯
IELTS:
Dùng 'frontier' khi nói về địa lý trong IELTS.
Có thể chỉ biên giới giữa các quốc gia.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 26
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...