frontier
/frʌnˈtɪər/ B2
Nghĩa
biên giới
danh từ
Định nghĩa · A border or edge of a country or area.
“The frontier between the two countries is heavily guarded.”Biên giới giữa hai quốc gia được bảo vệ nghiêm ngặt.
“They live near the frontier of the national park.”Họ sống gần biên giới của công viên quốc gia.
Cụm hay dùng
frontier regionfrontier townfrontier issues
Mẹo IELTS · Dùng 'frontier' khi nói về địa lý trong IELTS.
Ghi chú · Có thể chỉ biên giới giữa các quốc gia.