Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 26

ID 643551
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˌpriːˈrɛkwɪzɪt//
danh từ
điều kiện tiên quyết
A good understanding of math is a prerequisite for this course.
Hiểu biết tốt về toán là điều kiện tiên quyết cho khóa học này.
//ˈluːθər//
danh từ
tên riêng
Luther was a key figure in the Protestant Reformation.
Luther là một nhân vật quan trọng trong cuộc Cải cách Tin lành.
//frʌnˈtɪər//
danh từ
biên giới
The frontier between the two countries is heavily guarded.
Biên giới giữa hai quốc gia được bảo vệ nghiêm ngặt.
//ˈsɛtəl//
động từ
giải quyết
They decided to settle their differences amicably.
Họ quyết định giải quyết những khác biệt của mình một cách hòa bình.
//ˈstɑːpɪŋ//
động từ
dừng lại
Stopping at the rest area was a good idea during the long drive.
Dừng lại ở khu nghỉ ngơi là một ý tưởng hay trong chuyến đi dài.
//ˈrɛfjuːdʒiz//
danh từ
người tị nạn
The organization provides support for refugees fleeing conflict.
Tổ chức cung cấp hỗ trợ cho những người tị nạn chạy trốn khỏi xung đột.
//naɪts//
danh từ
hiệp sĩ
The knights fought bravely in the battle.
Các hiệp sĩ đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.
//haɪˈpɒθɪsɪs//
danh từ
giả thuyết
The scientist proposed a new hypothesis for the experiment.
Nhà khoa học đã đề xuất một giả thuyết mới cho thí nghiệm.
//ˈpɑːlmər//
danh từ
tên riêng
Palmer is a common surname in the United States.
Palmer là một họ phổ biến ở Hoa Kỳ.
//ˈmɛdɪsɪnz//
danh từ
thuốc
The doctor prescribed several medicines for her condition.
Bác sĩ đã kê đơn một số loại thuốc cho tình trạng của cô ấy.
//flʌks//
danh từ
dòng chảy
The flux of information can be overwhelming at times.
Dòng chảy thông tin có thể quá tải vào những lúc nhất định.
//ˈdɜːrbi//
danh từ
cuộc đua
The derby attracted thousands of spectators.
Cuộc đua thu hút hàng ngàn khán giả.
//sɑːoʊ//
danh từ
ngôi sao
The sao shines brightly in the night sky.
Ngôi sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.
//ˈpiːsfəl//
tính từ
hòa bình
The garden is a peaceful place to relax.
Khu vườn là một nơi hòa bình để thư giãn.
//ˈɔːltərd//
tính từ
đã thay đổi
The altered plans were shared with the team.
Các kế hoạch đã thay đổi được chia sẻ với nhóm.
//ˈpɒntiæk//
danh từ
tên riêng
Pontiac was a popular car brand in the past.
Pontiac là một thương hiệu xe hơi phổ biến trong quá khứ.
//rɪˈɡrɛʃən//
danh từ
sự hồi quy
The regression analysis showed a significant trend.
Phân tích hồi quy cho thấy một xu hướng đáng kể.
//ˈdɒktrɪn//
danh từ
học thuyết
The doctrine of the church emphasizes compassion and charity.
Học thuyết của nhà thờ nhấn mạnh lòng từ bi và sự từ thiện.
//ˈsiːnɪk//
tính từ
cảnh đẹp
The scenic route offers breathtaking views of the mountains.
Con đường cảnh đẹp mang đến những cái nhìn ngoạn mục về núi.
//ˈtreɪnərz//
danh từ
giày thể thao
She bought a new pair of trainers for her workouts.
Cô ấy đã mua một đôi giày thể thao mới cho các buổi tập.
//mjuːz//
danh từ
bảo tàng nghệ thuật
The muze showcases contemporary art from various artists.
Bảo tàng nghệ thuật này trưng bày nghệ thuật đương đại từ nhiều nghệ sĩ.
//ɪnˈhænsmənts//
danh từ
cải tiến, nâng cao
The software enhancements improved its overall performance.
Các cải tiến phần mềm đã nâng cao hiệu suất tổng thể của nó.
//rɪˈnjuːəbl//
tính từ
có thể tái tạo
Renewable energy sources are essential for sustainable development.
Các nguồn năng lượng tái tạo là cần thiết cho phát triển bền vững.
//ˌɪntərˈsɛkʃən//
danh từ
ngã tư, giao điểm
The intersection of these two roads can be quite busy.
Ngã tư của hai con đường này có thể rất đông đúc.
//ˈpæswɜrdz//
danh từ
mật khẩu
It's important to use strong passwords to protect your accounts.
Việc sử dụng mật khẩu mạnh là rất quan trọng để bảo vệ tài khoản của bạn.
//ˈsoʊɪŋ//
danh từ
may vá
Sewing is a useful skill that can save you money.
May vá là một kỹ năng hữu ích có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.
//kənˈsɪstənsi//
danh từ
tính nhất quán
Consistency in practice leads to improvement.
Tính nhất quán trong luyện tập dẫn đến sự cải thiện.
//kəˈlɛktərz//
danh từ
người sưu tầm
Collectors often pay a premium for rare items.
Người sưu tầm thường trả giá cao cho những món đồ hiếm.
//kənˈkluːd//
động từ
kết luận
We can conclude that the experiment was a success.
Chúng ta có thể kết luận rằng thí nghiệm đã thành công.
//ˈrɛkəɡnaɪzd//
động từ
công nhận
She was recognised for her contributions to the community.
Cô ấy đã được công nhận vì những đóng góp cho cộng đồng.
//ˈmjuːnɪk//
danh từ
thành phố Munich
Munich is known for its beer gardens and festivals.
Munich nổi tiếng với các vườn bia và lễ hội.
//oʊˈmɑːn//
danh từ
nước Oman
Oman has a rich cultural heritage and beautiful landscapes.
Oman có di sản văn hóa phong phú và cảnh quan đẹp.
//səˈlɛbz//
danh từ
người nổi tiếng
Celebs often attend charity events to support good causes.
Người nổi tiếng thường tham gia các sự kiện từ thiện để hỗ trợ các nguyên nhân tốt.
//dʒiːɛmˈsiː//
danh từ
hãng xe GMC
GMC is known for its rugged trucks and SUVs.
GMC nổi tiếng với những chiếc xe tải và SUV mạnh mẽ.
//prəˈpoʊz//
động từ
đề xuất
He decided to propose a new plan to the committee.
Anh ấy quyết định đề xuất một kế hoạch mới cho ủy ban.
//eɪtʃ eɪtʃ//
danh từ
viết tắt của 'happiness hour'
The hh event was a great way to unwind after work.
Sự kiện hh là một cách tuyệt vời để thư giãn sau giờ làm việc.
//ˌɑːzərbaɪˈdʒɑːn//
danh từ
nước Azerbaijan
Azerbaijan is famous for its rich history and culture.
Azerbaijan nổi tiếng với lịch sử và văn hóa phong phú.
//ˈlaɪtər//
danh từ
bật lửa
He used a lighter to start the campfire.
Anh ấy đã sử dụng một cái bật lửa để nhóm lửa trại.
//reɪdʒ//
danh từ
cơn thịnh nộ
His rage was evident when he heard the news.
Cơn thịnh nộ của anh ấy rõ ràng khi anh nghe tin.
//ˈeɪˌdiːˌɛsˈɛl//
danh từ
công nghệ ADSL
ADSL provides high-speed internet access.
ADSL cung cấp truy cập internet tốc độ cao.
//ʌ//
thán từ
thán từ thể hiện sự do dự
Uh, I'm not sure about that decision.
Ờ, tôi không chắc về quyết định đó.
//priː//
danh từ
giải thưởng
The prix for the best film was awarded last night.
Giải thưởng cho bộ phim hay nhất đã được trao tối qua.
//əˈstrɒlədʒi//
danh từ
chiêm tinh học
Astrology is often used to gain insights into personality.
Chiêm tinh học thường được sử dụng để hiểu biết về tính cách.
//ədˈvaɪzərz//
danh từ
cố vấn
The advisors provided valuable insights during the meeting.
Các cố vấn đã cung cấp những hiểu biết quý giá trong cuộc họp.
//pəˈvɪljən//
danh từ
gian hàng
The pavilion at the fair showcased local artisans.
Gian hàng tại hội chợ đã trưng bày các nghệ nhân địa phương.
//ˈtæktɪks//
danh từ
chiến thuật
The team developed new tactics to win the game.
Đội đã phát triển các chiến thuật mới để giành chiến thắng trong trận đấu.
//trʌsts//
danh từ
quỹ tín thác
Trusts can be an effective way to manage assets.
Quỹ tín thác có thể là một cách hiệu quả để quản lý tài sản.
//əˈkɜːrɪŋ//
động từ
xảy ra
The events are occurring at an alarming rate.
Các sự kiện đang xảy ra với tốc độ đáng báo động.
//ˌsʌplɪˈmɛntəl//
tính từ
bổ sung
Supplemental materials can enhance learning.
Các tài liệu bổ sung có thể nâng cao việc học.
//ˈtrævəlɪŋ//
động từ
du lịch
Travelling broadens your perspective on life.
Du lịch mở rộng tầm nhìn của bạn về cuộc sống.
//ˈtæl.ən.tɪd//
tính từ
có tài năng
She is a talented musician who plays multiple instruments.
Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng chơi nhiều nhạc cụ.
//ˈæn.i//
danh từ
tên riêng
Annie is known for her exceptional painting skills.
Annie nổi tiếng với kỹ năng vẽ tranh xuất sắc.
//ˈpɪl.oʊ//
danh từ
gối
I always sleep with a soft pillow for comfort.
Tôi luôn ngủ với một cái gối mềm để thoải mái.
//ɪnˈdʌk.ʃən//
danh từ
sự giới thiệu
The induction ceremony for new employees was very formal.
Lễ giới thiệu cho nhân viên mới rất trang trọng.
//ˈdɛr.ɪk//
danh từ
tên riêng
Derek has a great sense of humor.
Derek có khiếu hài hước tuyệt vời.
//prɪˈsaɪs.li//
trạng từ
một cách chính xác
The instructions must be followed precisely to avoid mistakes.
Các hướng dẫn phải được thực hiện chính xác để tránh sai sót.
//ˈʃɔːr.tər//
tính từ
ngắn hơn
This version of the book is shorter than the original.
Phiên bản này của cuốn sách ngắn hơn bản gốc.
//ˈhɑːr.li//
danh từ
tên riêng
Harley is planning a road trip across the country.
Harley đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường dài qua đất nước.
//ˈsprɛd.ɪŋ//
động từ
lan truyền
The news is spreading quickly through social media.
Tin tức đang lan truyền nhanh chóng qua mạng xã hội.
//ˈprɒv.ɪn.sɪz//
danh từ
tỉnh thành
The provinces of the country have their own unique cultures.
Các tỉnh thành của đất nước có những nền văn hóa độc đáo riêng.
//rɪˈlaɪ.ɪŋ//
động từ
dựa vào
She is relying on her friends for support during tough times.
Cô ấy đang dựa vào bạn bè để được hỗ trợ trong những lúc khó khăn.
//ˈfaɪ.nəlz//
danh từ
kỳ thi cuối
I have my finals next week, so I need to study hard.
Tôi có kỳ thi cuối tuần sau, vì vậy tôi cần học chăm chỉ.
//ˈpær.ə.ɡwaɪ//
danh từ
tên nước
Paraguay is known for its rich history and culture.
Paraguay nổi tiếng với lịch sử và văn hóa phong phú.
//stiːl//
động từ
ăn cắp
He tried to steal a car but was caught by the police.
Anh ta cố gắng ăn cắp một chiếc xe nhưng bị cảnh sát bắt.
//ˈpɑːr.səl//
danh từ
bưu kiện
I received a parcel in the mail today.
Tôi đã nhận được một bưu kiện qua bưu điện hôm nay.
//rɪˈfaɪnd//
tính từ
tinh chế
The refined sugar is used in many desserts.
Đường tinh chế được sử dụng trong nhiều món tráng miệng.
//ɛfˈdiː//
danh từ
viết tắt
FD stands for 'fire department'.
FD là viết tắt của 'cơ quan cứu hỏa'.
//boʊ//
danh từ
tên riêng
Bo is a popular name in many cultures.
Bo là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
//ˈwaɪd.spred//
tính từ
rộng rãi
The disease has become widespread in recent years.
Căn bệnh đã trở nên rộng rãi trong những năm gần đây.
//ˈɪn.sɪ.dəns//
danh từ
tỷ lệ
The incidence of flu cases increases during winter.
Tỷ lệ ca cúm tăng lên trong mùa đông.
//fɪrz//
danh từ
nỗi sợ
Her fears about the future kept her awake at night.
Những nỗi sợ về tương lai khiến cô không thể ngủ được vào ban đêm.
//prɪˈdɪkt//
động từ
dự đoán
Scientists predict that climate change will worsen.
Các nhà khoa học dự đoán rằng biến đổi khí hậu sẽ trở nên tồi tệ hơn.
//buːˈtiːk//
danh từ
cửa hàng thời trang
She bought a beautiful dress from a local boutique.
Cô ấy đã mua một chiếc váy đẹp từ một cửa hàng thời trang địa phương.
//əˈkrɪl.ɪk//
tính từ
acrylic
Acrylic paints are popular among artists.
Sơn acrylic rất phổ biến trong giới nghệ sĩ.
//roʊld//
động từ
cuộn lại
She rolled the dough into a flat circle.
Cô ấy đã cuộn bột thành một hình tròn phẳng.
//ˈtjuː.nər//
danh từ
máy lên dây
A tuner is essential for maintaining a musical instrument.
Một máy lên dây là cần thiết để bảo trì nhạc cụ.
//ˈeɪ.vən//
danh từ
tên riêng
Avon is a well-known cosmetics company.
Avon là một công ty mỹ phẩm nổi tiếng.
//ˈɪn.sɪ.dənts//
danh từ
sự cố
There were several incidents reported during the event.
Có nhiều sự cố được báo cáo trong suốt sự kiện.
//ˈpiː.tər.sən//
danh từ
tên riêng
Peterson is an expert in environmental science.
Peterson là một chuyên gia trong lĩnh vực khoa học môi trường.
//reɪz//
danh từ
tia
The sun's rays can be harmful without protection.
Tia nắng mặt trời có thể gây hại nếu không có sự bảo vệ.
//eɪ ɛs ɛn//
danh từ
mạng máy tính
ASN is crucial for routing internet traffic.
ASN rất quan trọng cho việc định tuyến lưu lượng internet.
//ˈʃænən//
danh từ
đơn vị thông tin
Shannon's theory revolutionized information theory.
Lý thuyết của Shannon đã cách mạng hóa lý thuyết thông tin.
//ˈtɒd.lər//
danh từ
trẻ mới biết đi
The toddler was learning to walk.
Đứa trẻ mới biết đi đang học đi.
//ɪnˈhæn.sɪŋ//
động từ
cải thiện
Enhancing your skills can lead to better job opportunities.
Cải thiện kỹ năng của bạn có thể dẫn đến cơ hội việc làm tốt hơn.
//ˈfleɪ.vər//
danh từ
hương vị
The flavor of the dish was exquisite.
Hương vị của món ăn thật tuyệt vời.
//əˈlaɪk//
tính từ
giống nhau
The twins look so alike that it's hard to tell them apart.
Cặp sinh đôi trông rất giống nhau đến nỗi khó phân biệt.
//wɔlt//
danh từ
điệu nhảy
They danced the waltz beautifully at the wedding.
Họ đã nhảy điệu waltz thật đẹp trong đám cưới.
//ˈhoʊm.ləs//
tính từ
vô gia cư
The city has programs to support the homeless.
Thành phố có các chương trình hỗ trợ người vô gia cư.
//məˈtæl.ɪk//
tính từ
kim loại
The metallic finish gave the car a sleek look.
Bề mặt kim loại đã làm cho chiếc xe trông thanh lịch.
//ˈæk.ni//
danh từ
mụn trứng cá
Many teenagers struggle with acne during puberty.
Nhiều thanh thiếu niên gặp khó khăn với mụn trứng cá trong thời kỳ dậy thì.
//blɒkt//
tính từ
bị chặn
The road was blocked due to construction.
Con đường bị chặn do xây dựng.
//ˌɪn.təˈfɪə.rəns//
danh từ
can thiệp
Interference from the radio tower disrupted the signal.
Sự can thiệp từ tháp phát sóng đã làm gián đoạn tín hiệu.
//ˈwɔːr.i.ərz//
danh từ
chiến binh
The warriors fought bravely in the battle.
Các chiến binh đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.
//ˈpæl.ə.staɪn//
danh từ
Palestine
Palestine has a rich cultural heritage.
Palestine có một di sản văn hóa phong phú.
//ˈlɪst praɪs//
danh từ
giá niêm yết
The list price of the car is higher than expected.
Giá niêm yết của chiếc xe cao hơn mong đợi.
//lɪbz//
danh từ
thư viện
The libs offer a vast collection of resources.
Các thư viện cung cấp một bộ sưu tập tài nguyên phong phú.
//ʌnˈduː//
động từ
hoàn tác
You can undo your last action in the software.
Bạn có thể hoàn tác hành động cuối cùng trong phần mềm.
//ˈkæd.ɪ.læk//
danh từ
xe hơi
The Cadillac is known for its luxury and comfort.
Cadillac nổi tiếng với sự sang trọng và thoải mái.
//ˌæt.məˈsfɪr.ɪk//
tính từ
thuộc khí quyển
The atmospheric pressure affects weather patterns.
Áp suất khí quyển ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết.
//məˈlɑː.wi//
danh từ
Malawi
Malawi is known for its beautiful lakes.
Malawi nổi tiếng với những hồ nước đẹp.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...