| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˌpriːˈrɛkwɪzɪt//
|
danh từ |
điều kiện tiên quyết
A good understanding of math is a prerequisite for this course.
Hiểu biết tốt về toán là điều kiện tiên quyết cho khóa học này.
|
— |
|
//ˈluːθər//
|
danh từ |
tên riêng
Luther was a key figure in the Protestant Reformation.
Luther là một nhân vật quan trọng trong cuộc Cải cách Tin lành.
|
— |
|
//frʌnˈtɪər//
|
danh từ |
biên giới
The frontier between the two countries is heavily guarded.
Biên giới giữa hai quốc gia được bảo vệ nghiêm ngặt.
|
— |
|
//ˈsɛtəl//
|
động từ |
giải quyết
They decided to settle their differences amicably.
Họ quyết định giải quyết những khác biệt của mình một cách hòa bình.
|
— |
|
//ˈstɑːpɪŋ//
|
động từ |
dừng lại
Stopping at the rest area was a good idea during the long drive.
Dừng lại ở khu nghỉ ngơi là một ý tưởng hay trong chuyến đi dài.
|
— |
|
//ˈrɛfjuːdʒiz//
|
danh từ |
người tị nạn
The organization provides support for refugees fleeing conflict.
Tổ chức cung cấp hỗ trợ cho những người tị nạn chạy trốn khỏi xung đột.
|
— |
|
//naɪts//
|
danh từ |
hiệp sĩ
The knights fought bravely in the battle.
Các hiệp sĩ đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.
|
— |
|
//haɪˈpɒθɪsɪs//
|
danh từ |
giả thuyết
The scientist proposed a new hypothesis for the experiment.
Nhà khoa học đã đề xuất một giả thuyết mới cho thí nghiệm.
|
— |
|
//ˈpɑːlmər//
|
danh từ |
tên riêng
Palmer is a common surname in the United States.
Palmer là một họ phổ biến ở Hoa Kỳ.
|
— |
|
//ˈmɛdɪsɪnz//
|
danh từ |
thuốc
The doctor prescribed several medicines for her condition.
Bác sĩ đã kê đơn một số loại thuốc cho tình trạng của cô ấy.
|
— |
|
//flʌks//
|
danh từ |
dòng chảy
The flux of information can be overwhelming at times.
Dòng chảy thông tin có thể quá tải vào những lúc nhất định.
|
— |
|
//ˈdɜːrbi//
|
danh từ |
cuộc đua
The derby attracted thousands of spectators.
Cuộc đua thu hút hàng ngàn khán giả.
|
— |
|
//sɑːoʊ//
|
danh từ |
ngôi sao
The sao shines brightly in the night sky.
Ngôi sao tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm.
|
— |
|
//ˈpiːsfəl//
|
tính từ |
hòa bình
The garden is a peaceful place to relax.
Khu vườn là một nơi hòa bình để thư giãn.
|
— |
|
//ˈɔːltərd//
|
tính từ |
đã thay đổi
The altered plans were shared with the team.
Các kế hoạch đã thay đổi được chia sẻ với nhóm.
|
— |
|
//ˈpɒntiæk//
|
danh từ |
tên riêng
Pontiac was a popular car brand in the past.
Pontiac là một thương hiệu xe hơi phổ biến trong quá khứ.
|
— |
|
//rɪˈɡrɛʃən//
|
danh từ |
sự hồi quy
The regression analysis showed a significant trend.
Phân tích hồi quy cho thấy một xu hướng đáng kể.
|
— |
|
//ˈdɒktrɪn//
|
danh từ |
học thuyết
The doctrine of the church emphasizes compassion and charity.
Học thuyết của nhà thờ nhấn mạnh lòng từ bi và sự từ thiện.
|
— |
|
//ˈsiːnɪk//
|
tính từ |
cảnh đẹp
The scenic route offers breathtaking views of the mountains.
Con đường cảnh đẹp mang đến những cái nhìn ngoạn mục về núi.
|
— |
|
//ˈtreɪnərz//
|
danh từ |
giày thể thao
She bought a new pair of trainers for her workouts.
Cô ấy đã mua một đôi giày thể thao mới cho các buổi tập.
|
— |
|
//mjuːz//
|
danh từ |
bảo tàng nghệ thuật
The muze showcases contemporary art from various artists.
Bảo tàng nghệ thuật này trưng bày nghệ thuật đương đại từ nhiều nghệ sĩ.
|
— |
|
//ɪnˈhænsmənts//
|
danh từ |
cải tiến, nâng cao
The software enhancements improved its overall performance.
Các cải tiến phần mềm đã nâng cao hiệu suất tổng thể của nó.
|
— |
|
//rɪˈnjuːəbl//
|
tính từ |
có thể tái tạo
Renewable energy sources are essential for sustainable development.
Các nguồn năng lượng tái tạo là cần thiết cho phát triển bền vững.
|
— |
|
//ˌɪntərˈsɛkʃən//
|
danh từ |
ngã tư, giao điểm
The intersection of these two roads can be quite busy.
Ngã tư của hai con đường này có thể rất đông đúc.
|
— |
|
//ˈpæswɜrdz//
|
danh từ |
mật khẩu
It's important to use strong passwords to protect your accounts.
Việc sử dụng mật khẩu mạnh là rất quan trọng để bảo vệ tài khoản của bạn.
|
— |
|
//ˈsoʊɪŋ//
|
danh từ |
may vá
Sewing is a useful skill that can save you money.
May vá là một kỹ năng hữu ích có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.
|
— |
|
//kənˈsɪstənsi//
|
danh từ |
tính nhất quán
Consistency in practice leads to improvement.
Tính nhất quán trong luyện tập dẫn đến sự cải thiện.
|
— |
|
//kəˈlɛktərz//
|
danh từ |
người sưu tầm
Collectors often pay a premium for rare items.
Người sưu tầm thường trả giá cao cho những món đồ hiếm.
|
— |
|
//kənˈkluːd//
|
động từ |
kết luận
We can conclude that the experiment was a success.
Chúng ta có thể kết luận rằng thí nghiệm đã thành công.
|
— |
|
//ˈrɛkəɡnaɪzd//
|
động từ |
công nhận
She was recognised for her contributions to the community.
Cô ấy đã được công nhận vì những đóng góp cho cộng đồng.
|
— |
|
//ˈmjuːnɪk//
|
danh từ |
thành phố Munich
Munich is known for its beer gardens and festivals.
Munich nổi tiếng với các vườn bia và lễ hội.
|
— |
|
//oʊˈmɑːn//
|
danh từ |
nước Oman
Oman has a rich cultural heritage and beautiful landscapes.
Oman có di sản văn hóa phong phú và cảnh quan đẹp.
|
— |
|
//səˈlɛbz//
|
danh từ |
người nổi tiếng
Celebs often attend charity events to support good causes.
Người nổi tiếng thường tham gia các sự kiện từ thiện để hỗ trợ các nguyên nhân tốt.
|
— |
|
//dʒiːɛmˈsiː//
|
danh từ |
hãng xe GMC
GMC is known for its rugged trucks and SUVs.
GMC nổi tiếng với những chiếc xe tải và SUV mạnh mẽ.
|
— |
|
//prəˈpoʊz//
|
động từ |
đề xuất
He decided to propose a new plan to the committee.
Anh ấy quyết định đề xuất một kế hoạch mới cho ủy ban.
|
— |
|
//eɪtʃ eɪtʃ//
|
danh từ |
viết tắt của 'happiness hour'
The hh event was a great way to unwind after work.
Sự kiện hh là một cách tuyệt vời để thư giãn sau giờ làm việc.
|
— |
|
//ˌɑːzərbaɪˈdʒɑːn//
|
danh từ |
nước Azerbaijan
Azerbaijan is famous for its rich history and culture.
Azerbaijan nổi tiếng với lịch sử và văn hóa phong phú.
|
— |
|
//ˈlaɪtər//
|
danh từ |
bật lửa
He used a lighter to start the campfire.
Anh ấy đã sử dụng một cái bật lửa để nhóm lửa trại.
|
— |
|
//reɪdʒ//
|
danh từ |
cơn thịnh nộ
His rage was evident when he heard the news.
Cơn thịnh nộ của anh ấy rõ ràng khi anh nghe tin.
|
— |
|
//ˈeɪˌdiːˌɛsˈɛl//
|
danh từ |
công nghệ ADSL
ADSL provides high-speed internet access.
ADSL cung cấp truy cập internet tốc độ cao.
|
— |
|
//ʌ//
|
thán từ |
thán từ thể hiện sự do dự
Uh, I'm not sure about that decision.
Ờ, tôi không chắc về quyết định đó.
|
— |
|
//priː//
|
danh từ |
giải thưởng
The prix for the best film was awarded last night.
Giải thưởng cho bộ phim hay nhất đã được trao tối qua.
|
— |
|
//əˈstrɒlədʒi//
|
danh từ |
chiêm tinh học
Astrology is often used to gain insights into personality.
Chiêm tinh học thường được sử dụng để hiểu biết về tính cách.
|
— |
|
//ədˈvaɪzərz//
|
danh từ |
cố vấn
The advisors provided valuable insights during the meeting.
Các cố vấn đã cung cấp những hiểu biết quý giá trong cuộc họp.
|
— |
|
//pəˈvɪljən//
|
danh từ |
gian hàng
The pavilion at the fair showcased local artisans.
Gian hàng tại hội chợ đã trưng bày các nghệ nhân địa phương.
|
— |
|
//ˈtæktɪks//
|
danh từ |
chiến thuật
The team developed new tactics to win the game.
Đội đã phát triển các chiến thuật mới để giành chiến thắng trong trận đấu.
|
— |
|
//trʌsts//
|
danh từ |
quỹ tín thác
Trusts can be an effective way to manage assets.
Quỹ tín thác có thể là một cách hiệu quả để quản lý tài sản.
|
— |
|
//əˈkɜːrɪŋ//
|
động từ |
xảy ra
The events are occurring at an alarming rate.
Các sự kiện đang xảy ra với tốc độ đáng báo động.
|
— |
|
//ˌsʌplɪˈmɛntəl//
|
tính từ |
bổ sung
Supplemental materials can enhance learning.
Các tài liệu bổ sung có thể nâng cao việc học.
|
— |
|
//ˈtrævəlɪŋ//
|
động từ |
du lịch
Travelling broadens your perspective on life.
Du lịch mở rộng tầm nhìn của bạn về cuộc sống.
|
— |
|
//ˈtæl.ən.tɪd//
|
tính từ |
có tài năng
She is a talented musician who plays multiple instruments.
Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng chơi nhiều nhạc cụ.
|
— |
|
//ˈæn.i//
|
danh từ |
tên riêng
Annie is known for her exceptional painting skills.
Annie nổi tiếng với kỹ năng vẽ tranh xuất sắc.
|
— |
|
//ˈpɪl.oʊ//
|
danh từ |
gối
I always sleep with a soft pillow for comfort.
Tôi luôn ngủ với một cái gối mềm để thoải mái.
|
— |
|
//ɪnˈdʌk.ʃən//
|
danh từ |
sự giới thiệu
The induction ceremony for new employees was very formal.
Lễ giới thiệu cho nhân viên mới rất trang trọng.
|
— |
|
//ˈdɛr.ɪk//
|
danh từ |
tên riêng
Derek has a great sense of humor.
Derek có khiếu hài hước tuyệt vời.
|
— |
|
//prɪˈsaɪs.li//
|
trạng từ |
một cách chính xác
The instructions must be followed precisely to avoid mistakes.
Các hướng dẫn phải được thực hiện chính xác để tránh sai sót.
|
— |
|
//ˈʃɔːr.tər//
|
tính từ |
ngắn hơn
This version of the book is shorter than the original.
Phiên bản này của cuốn sách ngắn hơn bản gốc.
|
— |
|
//ˈhɑːr.li//
|
danh từ |
tên riêng
Harley is planning a road trip across the country.
Harley đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đường dài qua đất nước.
|
— |
|
//ˈsprɛd.ɪŋ//
|
động từ |
lan truyền
The news is spreading quickly through social media.
Tin tức đang lan truyền nhanh chóng qua mạng xã hội.
|
— |
|
//ˈprɒv.ɪn.sɪz//
|
danh từ |
tỉnh thành
The provinces of the country have their own unique cultures.
Các tỉnh thành của đất nước có những nền văn hóa độc đáo riêng.
|
— |
|
//rɪˈlaɪ.ɪŋ//
|
động từ |
dựa vào
She is relying on her friends for support during tough times.
Cô ấy đang dựa vào bạn bè để được hỗ trợ trong những lúc khó khăn.
|
— |
|
//ˈfaɪ.nəlz//
|
danh từ |
kỳ thi cuối
I have my finals next week, so I need to study hard.
Tôi có kỳ thi cuối tuần sau, vì vậy tôi cần học chăm chỉ.
|
— |
|
//ˈpær.ə.ɡwaɪ//
|
danh từ |
tên nước
Paraguay is known for its rich history and culture.
Paraguay nổi tiếng với lịch sử và văn hóa phong phú.
|
— |
|
//stiːl//
|
động từ |
ăn cắp
He tried to steal a car but was caught by the police.
Anh ta cố gắng ăn cắp một chiếc xe nhưng bị cảnh sát bắt.
|
— |
|
//ˈpɑːr.səl//
|
danh từ |
bưu kiện
I received a parcel in the mail today.
Tôi đã nhận được một bưu kiện qua bưu điện hôm nay.
|
— |
|
//rɪˈfaɪnd//
|
tính từ |
tinh chế
The refined sugar is used in many desserts.
Đường tinh chế được sử dụng trong nhiều món tráng miệng.
|
— |
|
//ɛfˈdiː//
|
danh từ |
viết tắt
FD stands for 'fire department'.
FD là viết tắt của 'cơ quan cứu hỏa'.
|
— |
|
//boʊ//
|
danh từ |
tên riêng
Bo is a popular name in many cultures.
Bo là một cái tên phổ biến trong nhiều nền văn hóa.
|
— |
|
//ˈwaɪd.spred//
|
tính từ |
rộng rãi
The disease has become widespread in recent years.
Căn bệnh đã trở nên rộng rãi trong những năm gần đây.
|
— |
|
//ˈɪn.sɪ.dəns//
|
danh từ |
tỷ lệ
The incidence of flu cases increases during winter.
Tỷ lệ ca cúm tăng lên trong mùa đông.
|
— |
|
//fɪrz//
|
danh từ |
nỗi sợ
Her fears about the future kept her awake at night.
Những nỗi sợ về tương lai khiến cô không thể ngủ được vào ban đêm.
|
— |
|
//prɪˈdɪkt//
|
động từ |
dự đoán
Scientists predict that climate change will worsen.
Các nhà khoa học dự đoán rằng biến đổi khí hậu sẽ trở nên tồi tệ hơn.
|
— |
|
//buːˈtiːk//
|
danh từ |
cửa hàng thời trang
She bought a beautiful dress from a local boutique.
Cô ấy đã mua một chiếc váy đẹp từ một cửa hàng thời trang địa phương.
|
— |
|
//əˈkrɪl.ɪk//
|
tính từ |
acrylic
Acrylic paints are popular among artists.
Sơn acrylic rất phổ biến trong giới nghệ sĩ.
|
— |
|
//roʊld//
|
động từ |
cuộn lại
She rolled the dough into a flat circle.
Cô ấy đã cuộn bột thành một hình tròn phẳng.
|
— |
|
//ˈtjuː.nər//
|
danh từ |
máy lên dây
A tuner is essential for maintaining a musical instrument.
Một máy lên dây là cần thiết để bảo trì nhạc cụ.
|
— |
|
//ˈeɪ.vən//
|
danh từ |
tên riêng
Avon is a well-known cosmetics company.
Avon là một công ty mỹ phẩm nổi tiếng.
|
— |
|
//ˈɪn.sɪ.dənts//
|
danh từ |
sự cố
There were several incidents reported during the event.
Có nhiều sự cố được báo cáo trong suốt sự kiện.
|
— |
|
//ˈpiː.tər.sən//
|
danh từ |
tên riêng
Peterson is an expert in environmental science.
Peterson là một chuyên gia trong lĩnh vực khoa học môi trường.
|
— |
|
//reɪz//
|
danh từ |
tia
The sun's rays can be harmful without protection.
Tia nắng mặt trời có thể gây hại nếu không có sự bảo vệ.
|
— |
|
//eɪ ɛs ɛn//
|
danh từ |
mạng máy tính
ASN is crucial for routing internet traffic.
ASN rất quan trọng cho việc định tuyến lưu lượng internet.
|
— |
|
//ˈʃænən//
|
danh từ |
đơn vị thông tin
Shannon's theory revolutionized information theory.
Lý thuyết của Shannon đã cách mạng hóa lý thuyết thông tin.
|
— |
|
//ˈtɒd.lər//
|
danh từ |
trẻ mới biết đi
The toddler was learning to walk.
Đứa trẻ mới biết đi đang học đi.
|
— |
|
//ɪnˈhæn.sɪŋ//
|
động từ |
cải thiện
Enhancing your skills can lead to better job opportunities.
Cải thiện kỹ năng của bạn có thể dẫn đến cơ hội việc làm tốt hơn.
|
— |
|
//ˈfleɪ.vər//
|
danh từ |
hương vị
The flavor of the dish was exquisite.
Hương vị của món ăn thật tuyệt vời.
|
— |
|
//əˈlaɪk//
|
tính từ |
giống nhau
The twins look so alike that it's hard to tell them apart.
Cặp sinh đôi trông rất giống nhau đến nỗi khó phân biệt.
|
— |
|
//wɔlt//
|
danh từ |
điệu nhảy
They danced the waltz beautifully at the wedding.
Họ đã nhảy điệu waltz thật đẹp trong đám cưới.
|
— |
|
//ˈhoʊm.ləs//
|
tính từ |
vô gia cư
The city has programs to support the homeless.
Thành phố có các chương trình hỗ trợ người vô gia cư.
|
— |
|
//məˈtæl.ɪk//
|
tính từ |
kim loại
The metallic finish gave the car a sleek look.
Bề mặt kim loại đã làm cho chiếc xe trông thanh lịch.
|
— |
|
//ˈæk.ni//
|
danh từ |
mụn trứng cá
Many teenagers struggle with acne during puberty.
Nhiều thanh thiếu niên gặp khó khăn với mụn trứng cá trong thời kỳ dậy thì.
|
— |
|
//blɒkt//
|
tính từ |
bị chặn
The road was blocked due to construction.
Con đường bị chặn do xây dựng.
|
— |
|
//ˌɪn.təˈfɪə.rəns//
|
danh từ |
can thiệp
Interference from the radio tower disrupted the signal.
Sự can thiệp từ tháp phát sóng đã làm gián đoạn tín hiệu.
|
— |
|
//ˈwɔːr.i.ərz//
|
danh từ |
chiến binh
The warriors fought bravely in the battle.
Các chiến binh đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến.
|
— |
|
//ˈpæl.ə.staɪn//
|
danh từ |
Palestine
Palestine has a rich cultural heritage.
Palestine có một di sản văn hóa phong phú.
|
— |
|
//ˈlɪst praɪs//
|
danh từ |
giá niêm yết
The list price of the car is higher than expected.
Giá niêm yết của chiếc xe cao hơn mong đợi.
|
— |
|
//lɪbz//
|
danh từ |
thư viện
The libs offer a vast collection of resources.
Các thư viện cung cấp một bộ sưu tập tài nguyên phong phú.
|
— |
|
//ʌnˈduː//
|
động từ |
hoàn tác
You can undo your last action in the software.
Bạn có thể hoàn tác hành động cuối cùng trong phần mềm.
|
— |
|
//ˈkæd.ɪ.læk//
|
danh từ |
xe hơi
The Cadillac is known for its luxury and comfort.
Cadillac nổi tiếng với sự sang trọng và thoải mái.
|
— |
|
//ˌæt.məˈsfɪr.ɪk//
|
tính từ |
thuộc khí quyển
The atmospheric pressure affects weather patterns.
Áp suất khí quyển ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết.
|
— |
|
//məˈlɑː.wi//
|
danh từ |
Malawi
Malawi is known for its beautiful lakes.
Malawi nổi tiếng với những hồ nước đẹp.
|
— |
Đang tải...