EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› settle
settle
B1
động từ
giải quyết
UK /ˈsɛtəl/
·
US /ˈsɛtəl/
To resolve or find a solution.
They decided to settle their differences amicably.
→ Họ quyết định giải quyết những khác biệt của mình một cách hòa bình.
He settled in New York after college.
→ Anh ấy định cư ở New York sau khi học đại học.
Đồng nghĩa
resolve
establish
Trái nghĩa
disrupt
aggravate
Collocations
settle down
settle a bill
Họ từ
settlement (n)
settler (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về hòa bình trong IELTS.
Có nhiều nghĩa, thường dùng với 'down'.
Có trong các bộ
📔
Động từ thường gặp
B1 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 26
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...