settle
/ˈsɛtəl/ B1
Nghĩa
giải quyết
động từ
Định nghĩa · To resolve or find a solution.
“They decided to settle their differences amicably.”Họ quyết định giải quyết những khác biệt của mình một cách hòa bình.
“He settled in New York after college.”Anh ấy định cư ở New York sau khi học đại học.
Cụm hay dùng
settle downsettle a bill
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về hòa bình trong IELTS.
Ghi chú · Có nhiều nghĩa, thường dùng với 'down'.