Kho từ › settle

settle

B1 động từ
giải quyết
UK /ˈsɛtəl/ · US /ˈsɛtəl/
To resolve or find a solution.
They decided to settle their differences amicably.
→ Họ quyết định giải quyết những khác biệt của mình một cách hòa bình.
He settled in New York after college.→ Anh ấy định cư ở New York sau khi học đại học.
Đồng nghĩa
resolveestablish
Trái nghĩa
disruptaggravate
Collocations
settle downsettle a bill
Họ từ
settlement (n)settler (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về hòa bình trong IELTS.
Có nhiều nghĩa, thường dùng với 'down'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...