Kho từ › regression

regression

B2 danh từ
sự hồi quy
UK /rɪˈɡrɛʃən/ · US /rɪˈɡrɛʃən/
a return to a previous state or condition.
The regression analysis showed a significant trend.
→ Phân tích hồi quy cho thấy một xu hướng đáng kể.
The regression in his health was concerning.→ Sự hồi quy trong sức khỏe của anh ấy là đáng lo ngại.
Đồng nghĩa
reversiondecline
Collocations
regression analysisregression modelregression line
🎯 IELTS: Sử dụng 'regression' khi nói về sự thay đổi trong IELTS.
Dùng để chỉ sự trở lại trạng thái trước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...