EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› regression
regression
B2
danh từ
sự hồi quy
UK /rɪˈɡrɛʃən/
·
US /rɪˈɡrɛʃən/
a return to a previous state or condition.
The regression analysis showed a significant trend.
→ Phân tích hồi quy cho thấy một xu hướng đáng kể.
The regression in his health was concerning.
→ Sự hồi quy trong sức khỏe của anh ấy là đáng lo ngại.
Đồng nghĩa
reversion
decline
Collocations
regression analysis
regression model
regression line
🎯
IELTS:
Sử dụng 'regression' khi nói về sự thay đổi trong IELTS.
Dùng để chỉ sự trở lại trạng thái trước.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 26
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...