doctrine
Nghĩa
Định nghĩa · A set of beliefs held by a group.
“The doctrine of the church emphasizes compassion and charity.”Học thuyết của nhà thờ nhấn mạnh lòng từ bi và sự từ thiện.
“The doctrine emphasizes the importance of education.”Học thuyết nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.
Mẹo IELTS · Dùng 'doctrine' khi thảo luận về quan điểm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo và chính trị.