EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› doctrine
doctrine
B2
danh từ
học thuyết
UK /ˈdɒktrɪn/
·
US /ˈdɒktrɪn/
A set of beliefs held by a group.
The doctrine of the church emphasizes compassion and charity.
→ Học thuyết của nhà thờ nhấn mạnh lòng từ bi và sự từ thiện.
The doctrine emphasizes the importance of education.
→ Học thuyết nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.
Đồng nghĩa
principle
theory
Collocations
political doctrine
doctrine of faith
🎯
IELTS:
Dùng 'doctrine' khi thảo luận về quan điểm trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo và chính trị.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 26
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...