Kho từ › doctrine

doctrine

B2 danh từ
học thuyết
UK /ˈdɒktrɪn/ · US /ˈdɒktrɪn/
A set of beliefs held by a group.
The doctrine of the church emphasizes compassion and charity.
→ Học thuyết của nhà thờ nhấn mạnh lòng từ bi và sự từ thiện.
The doctrine emphasizes the importance of education.→ Học thuyết nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.
Đồng nghĩa
principletheory
Collocations
political doctrinedoctrine of faith
🎯 IELTS: Dùng 'doctrine' khi thảo luận về quan điểm trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo và chính trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...