Kho từ › intersection

intersection

B2 danh từ
ngã tư, giao điểm
UK /ˌɪntərˈsɛkʃən/ · US /ˌɪntərˈsɛkʃən/
Where two roads meet or cross.
The intersection of these two roads can be quite busy.
→ Ngã tư của hai con đường này có thể rất đông đúc.
The intersection was busy with traffic.→ Ngã tư rất đông đúc với giao thông.
Đồng nghĩa
crossroadsjunction
Collocations
busy intersectiontraffic intersection
🎯 IELTS: Mô tả giao thông trong IELTS, từ này rất hữu ích.
Dùng để chỉ nơi giao nhau của đường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...