EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› celebs
celebs
B2
danh từ
người nổi tiếng
UK /səˈlɛbz/
·
US /səˈlɛbz/
Famous people, especially in entertainment or sports.
Celebs often attend charity events to support good causes.
→ Người nổi tiếng thường tham gia các sự kiện từ thiện để hỗ trợ các nguyên nhân tốt.
Many celebs attended the charity event.
→ Nhiều người nổi tiếng đã tham dự sự kiện từ thiện.
Đồng nghĩa
celebrities
famous people
Collocations
celebrity news
celebrity culture
celebrity status
🎯
IELTS:
Dùng 'celebs' khi nói về người nổi tiếng trong IELTS.
Thường được chú ý trên truyền thông.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 26
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...