Kho từ › gmc

gmc

B2 danh từ
hãng xe GMC
UK /dʒiːɛmˈsiː/ · US /dʒiːɛmˈsiː/
An automobile brand known for trucks.
GMC is known for its rugged trucks and SUVs.
→ GMC nổi tiếng với những chiếc xe tải và SUV mạnh mẽ.
GMC produces reliable vehicles.→ GMC sản xuất những chiếc xe đáng tin cậy.
Đồng nghĩa
car brandautomaker
Collocations
GMC trucksGMC vehicles
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về ngành công nghiệp ô tô trong IELTS.
Thương hiệu nổi tiếng trong ngành ô tô.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...