EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› gmc
gmc
B2
danh từ
hãng xe GMC
UK /dʒiːɛmˈsiː/
·
US /dʒiːɛmˈsiː/
An automobile brand known for trucks.
GMC is known for its rugged trucks and SUVs.
→ GMC nổi tiếng với những chiếc xe tải và SUV mạnh mẽ.
GMC produces reliable vehicles.
→ GMC sản xuất những chiếc xe đáng tin cậy.
Đồng nghĩa
car brand
automaker
Collocations
GMC trucks
GMC vehicles
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về ngành công nghiệp ô tô trong IELTS.
Thương hiệu nổi tiếng trong ngành ô tô.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 26
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...