EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› lighter
lighter
B2
danh từ
bật lửa
UK /ˈlaɪtər/
·
US /ˈlaɪtər/
A small device that produces a flame.
He used a lighter to start the campfire.
→ Anh ấy đã sử dụng một cái bật lửa để nhóm lửa trại.
He used a lighter to light the candle.
→ Anh ấy đã dùng bật lửa để thắp nến.
Đồng nghĩa
flame device
igniter
Collocations
disposable lighter
butane lighter
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về an toàn cháy nổ.
Thường dùng để thắp sáng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 26
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...