Kho từ › lighter

lighter

B2 danh từ
bật lửa
UK /ˈlaɪtər/ · US /ˈlaɪtər/
A small device that produces a flame.
He used a lighter to start the campfire.
→ Anh ấy đã sử dụng một cái bật lửa để nhóm lửa trại.
He used a lighter to light the candle.→ Anh ấy đã dùng bật lửa để thắp nến.
Đồng nghĩa
flame deviceigniter
Collocations
disposable lighterbutane lighter
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về an toàn cháy nổ.
Thường dùng để thắp sáng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...