EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› occurring
occurring
B2
động từ
xảy ra
UK /əˈkɜːrɪŋ/
·
US /əˈkɜːrɪŋ/
Happening or taking place.
The events are occurring at an alarming rate.
→ Các sự kiện đang xảy ra với tốc độ đáng báo động.
The event is occurring next week.
→ Sự kiện sẽ xảy ra vào tuần tới.
Đồng nghĩa
happening
taking place
Collocations
currently occurring
frequently occurring
🎯
IELTS:
Nên dùng khi nói về các sự kiện trong IELTS.
Dùng để mô tả sự kiện.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 26
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...