Kho từ › occurring

occurring

B2 động từ
xảy ra
UK /əˈkɜːrɪŋ/ · US /əˈkɜːrɪŋ/
Happening or taking place.
The events are occurring at an alarming rate.
→ Các sự kiện đang xảy ra với tốc độ đáng báo động.
The event is occurring next week.→ Sự kiện sẽ xảy ra vào tuần tới.
Đồng nghĩa
happeningtaking place
Collocations
currently occurringfrequently occurring
🎯 IELTS: Nên dùng khi nói về các sự kiện trong IELTS.
Dùng để mô tả sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...