Kho từ › travelling

travelling

B2 động từ
du lịch
UK /ˈtrævəlɪŋ/ · US /ˈtrævəlɪŋ/
To go from one place to another.
Travelling broadens your perspective on life.
→ Du lịch mở rộng tầm nhìn của bạn về cuộc sống.
I enjoy travelling to new countries every year.→ Tôi thích du lịch đến những quốc gia mới mỗi năm.
Đồng nghĩa
journeyingvoyaging
Collocations
travelling abroadtravelling experience
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sở thích du lịch.
Thường dùng để chỉ hoạt động khám phá.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...