Kho từ › relying

relying

B2 động từ
dựa vào
UK /rɪˈlaɪ.ɪŋ/ · US /rɪˈlaɪ.ɪŋ/
To depend on someone or something for support.
She is relying on her friends for support during tough times.
→ Cô ấy đang dựa vào bạn bè để được hỗ trợ trong những lúc khó khăn.
They are relying on donations to fund the project.→ Họ đang dựa vào các khoản quyên góp để tài trợ cho dự án.
Đồng nghĩa
dependingcounting
Collocations
relying onrelying heavilyrelying solely
🎯 IELTS: Nên rõ ràng về nguồn hỗ trợ trong bài viết.
Thường dùng khi cần hỗ trợ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...