EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› predict
predict
B1
động từ
dự đoán
UK /prɪˈdɪkt/
·
US /prɪˈdɪkt/
To say what will happen in the future.
Scientists predict that climate change will worsen.
→ Các nhà khoa học dự đoán rằng biến đổi khí hậu sẽ trở nên tồi tệ hơn.
I predict it will rain tomorrow.
→ Tôi dự đoán ngày mai sẽ có mưa.
Cấu tạo
Từ 'predict' được hình thành từ tiền tố 'pre-' và động từ 'dict'.
Đồng nghĩa
forecast
anticipate
Collocations
predict outcomes
predict trends
predict behavior
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về dự đoán trong IELTS.
Thường dùng trong dự báo thời tiết.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 26
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...