Kho từ › predict

predict

B1 động từ
dự đoán
UK /prɪˈdɪkt/ · US /prɪˈdɪkt/
To say what will happen in the future.
Scientists predict that climate change will worsen.
→ Các nhà khoa học dự đoán rằng biến đổi khí hậu sẽ trở nên tồi tệ hơn.
I predict it will rain tomorrow.→ Tôi dự đoán ngày mai sẽ có mưa.
Cấu tạo
Từ 'predict' được hình thành từ tiền tố 'pre-' và động từ 'dict'.
Đồng nghĩa
forecastanticipate
Collocations
predict outcomespredict trendspredict behavior
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về dự đoán trong IELTS.
Thường dùng trong dự báo thời tiết.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...